Sổ tay mẫu câu

Mẫu câu tiếng Pháp để chất vấn định kiến

Chất vấn sự khái quát quá mức bằng tiếng Pháp, hỏi ví dụ cụ thể và đề xuất cách nói chính xác hơn. Bốn tình huống, 24 câu có bản dịch và bài trắc nghiệm.

Tóm tắt

Bắt đầu bằng Vous parlez de tout le monde ou d’un cas précis ? (Bạn nói về tất cả mọi người hay một trường hợp cụ thể?). Hỏi ví dụ, rồi thu hẹp nhận định bằng certaines personnes, dans cette équipe hoặc dans cette situation.

Một nhóm nhỏ suy xét một nhận định quanh bàn.
Chất vấn un stéréotype có thể bắt đầu bằng lời hỏi bình tĩnh về bằng chứng. Minh họa: Atelier

Các tình huống dùng vous khi thảo luận nhóm. Mục tiêu là làm nhận định đủ chính xác để xem xét. Tous nghĩa là tất cả; certains nghĩa là một số. Đổi một từ đó có thể thay đổi cả nhận định.

1

1 · Hỏi về phạm vi

Ai đó nói các đồng nghiệp trẻ đều có cùng thói quen làm việc.

BạnVous parlez de tous les jeunes collègues ?Bạn đang nói về tất cả đồng nghiệp trẻ à?
Người cùng thảo luậnJe pense surtout à ceux de mon équipe.Tôi chủ yếu nghĩ đến những người trong nhóm mình.
BạnDans ce cas, précisons de quelle équipe il s’agit.Vậy hãy nói rõ là nhóm nào.
Người cùng thảo luậnD’accord, je parlais de trois personnes.Được, tôi đang nói về ba người.
BạnCela reste un petit groupe.Đó vẫn là một nhóm nhỏ.
BạnOn peut décrire leur façon de travailler plus précisément.Chúng ta có thể mô tả cách họ làm việc chính xác hơn.
2

2 · Hỏi chuyện gì đã xảy ra

Chuyển từ nhãn gán sang sự việc.

BạnQu’est-ce qui vous fait dire cela ?Điều gì khiến bạn nói vậy?
Người cùng thảo luậnDeux collègues n’ont pas répondu à mon message hier.Hôm qua hai đồng nghiệp không trả lời tin nhắn của tôi.
BạnSavez-vous pourquoi ils n’ont pas répondu ?Bạn biết vì sao họ không trả lời không?
Người cùng thảo luậnNon, je ne leur ai pas encore demandé.Không, tôi chưa hỏi.
BạnPour l’instant, nous savons seulement qu’ils n’ont pas répondu hier.Hiện tại, chúng ta chỉ biết hôm qua họ không trả lời.
BạnCela ne suffit pas pour parler de toute une génération.Thế chưa đủ để nhận xét cả một thế hệ.
3

3 · Đưa ra phản ví dụ

Trải nghiệm khác giúp kiểm chứng nhận định.

BạnJ’ai une expérience différente dans mon équipe.Trải nghiệm của tôi trong nhóm mình lại khác.
Người cùng thảo luậnVous pouvez donner un exemple ?Bạn đưa ví dụ được không?
BạnUne collègue du même âge répond toujours dans la journée.Một đồng nghiệp cùng tuổi luôn trả lời trong ngày.
Người cùng thảo luậnDonc, cela dépend peut-être de l’organisation.Vậy có lẽ còn tùy cách tổ chức.
BạnOui, les consignes et la charge de travail peuvent aussi jouer un rôle.Vâng, chỉ dẫn và khối lượng công việc cũng có thể ảnh hưởng.
BạnRegardons ces éléments avant de conclure.Hãy xem những yếu tố đó trước khi kết luận.
4

4 · Đề xuất cách nói chính xác hơn

Thống nhất nhận định phù hợp với bằng chứng.

BạnPourrions-nous reformuler cette idée ?Chúng ta diễn đạt lại ý đó được không?
Người cùng thảo luậnComment le diriez-vous ?Bạn sẽ nói thế nào?
BạnDeux collègues de mon équipe n’ont pas répondu hier.Hôm qua hai đồng nghiệp trong nhóm tôi không trả lời.
Người cùng thảo luậnC’est vrai, c’est plus précis.Đúng, vậy chính xác hơn.
BạnCertes, cela pose un problème, mais cela ne décrit pas tous les jeunes.Đúng là việc đó gây vấn đề, nhưng không mô tả tất cả người trẻ.
Người cùng thảo luậnJe vais leur demander ce qui s’est passé.Tôi sẽ hỏi họ chuyện gì đã xảy ra.
Giới hạn rõ nhận định
Cách nói quá rộngCách nói chính xác hơnĐiều đã thay đổi
tout le mondecertaines personnesSố người được nhắc đến
les jeunestrois collègues de mon équipeNhóm thực sự được quan sát
toujourshier, pendant la réunionThời gian và tình huống
Ils sont comme ça.Ils n’ont pas répondu au message.Từ nhãn gán sang hành động quan sát được
Câu 1Không cần tài khoản
Câu hỏi nào yêu cầu bằng chứng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Pouvez-vous donner un exemple précis ?. Xin un exemple précis đưa cuộc trao đổi trở lại một sự việc đã xảy ra.

Câu 2Không cần tài khoản
Nhận định nào phù hợp với hai tin nhắn không được trả lời hôm qua?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Deux collègues n’ont pas répondu hier.. Nhận định cuối nêu số người, hành động và thời điểm đã quan sát, không mở rộng ra cả nhóm.