Ce livre se vend bien: khi se mang nghĩa bị động
Cuốn sách này bán chạy, vải này dễ giặt: hiểu thể bị động dùng đại từ, cho động từ hòa hợp với chủ ngữ và so sánh với một sự việc đã hoàn tất.
Tóm tắt
Trong Ce livre se vend bien, cuốn sách là thứ người ta mua: “Cuốn sách này bán chạy.” Cách dùng se này thường tả đặc tính chung hoặc quá trình thường lệ. Động từ hòa hợp với vật được mô tả: Ces livres se vendent bien.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Điều gì xảy ra với những vật này?
Bốn mô tả hằng ngày
Tìm:
Vải dễ giặt; kính dễ lau. Trong các mô tả này, vật chịu tác động của hành động. Tiếng Anh đôi khi cũng dùng động từ trông như ở thể chủ động: “It sells well”, “It washes easily”.
ça se vend nghĩa là gì?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nora se lave. | Nora tự tắm rửa. | Nora thực hiện hành động lên chính mình. |
| Ce tissu se lave à la main. | Vải này được giặt bằng tay. | Một cách giặt thường dùng. |
| Nora lave ce tissu. | Nora giặt vải này. | Người giặt được nêu tên. |
| Ce tissu a été lavé hier. | Vải này đã được giặt hôm qua. | Một lần giặt đã hoàn tất. |
Un exemplaire a été vendu hier. Ce livre se vend bien depuis sa sortie.
Một bản đã được bán hôm qua. Cuốn sách này bán chạy từ khi phát hành.
Câu đầu tính một lần bán. Câu sau mô tả việc bán cuốn sách trong một khoảng thời gian. Các từ như bien, facilement và à la main thường giúp bạn nhận ra mô tả chung.
se mang nghĩa bị động hòa hợp thế nào?
| Một vật | Nhiều vật |
|---|---|
| Ce livre se vend bien. | Ces livres se vendent bien. |
| Cette porte s’ouvre facilement. | Ces portes s’ouvrent facilement. |
| Cette règle s’explique simplement. | Ces règles s’expliquent simplement. |
Se thành s’ trước nguyên âm: s’ouvre, s’explique. Nó không đổi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít hay số nhiều; đuôi động từ thay đổi. Quy tắc cũng dùng được mẫu này: Cette règle s’explique simplement nghĩa là quy tắc dễ giải thích.