Se faire + động từ nguyên mẫu: nhờ làm việc gì hoặc trải qua sự việc
So sánh dịch vụ bạn chủ động nhờ làm với sự việc bạn chịu tác động. Luyện se faire ở hiện tại và quá khứ, giữ fait không đổi trước động từ nguyên mẫu.
Tóm tắt
Se faire + động từ nguyên mẫu có thể tả dịch vụ bạn chủ động nhờ làm hoặc sự việc bạn chịu tác động. Je me fais aider nghĩa là tôi nhờ người giúp mình; elle s’est fait insulter nghĩa là cô ấy bị xúc phạm. Hành động và ngữ cảnh cho biết việc đó được yêu cầu hay ngoài ý muốn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

se faire + động từ nguyên mẫu nghĩa là gì?
se faire expliquernhờ giải thích điều gì cho mình
Trọng tâm: lời giải thích được yêu cầu
Je ne comprends pas cette règle. Je vais me la faire expliquer.
Tôi không hiểu quy tắc này. Tôi sẽ nhờ giải thích cho mình.
Lina se fait expliquer la consigne par son professeur.
Lina nhờ giáo viên giải thích yêu cầu cho mình.
se faire insulterbị xúc phạm
Trọng tâm: sự việc tác động đến người đó
Lina s’est fait insulter pendant la réunion.
Lina đã bị xúc phạm trong cuộc họp.
Ở cảnh đầu, giáo viên giải thích và Lina nghe giải thích. Ở cảnh thứ hai, ai đó xúc phạm Lina. Câu thứ hai nêu trải nghiệm ngoài ý muốn. Dịch cả sự việc thay vì tự động đổi se faire thành “bắt ai làm gì”.
Đặt cấu trúc se faire + động từ nguyên mẫu thế nào?
| Ngôi | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| tôi | je me fais aider | tôi nhờ giúp |
| bạn, số ít thân mật | tu te fais aider | bạn nhờ giúp |
| cô ấy | elle se fait aider | cô ấy nhờ giúp |
| chúng tôi | nous nous faisons aider | chúng tôi nhờ giúp |
| bạn, trang trọng hoặc số nhiều | vous vous faites aider | bạn nhờ giúp |
| họ | ils se font aider | họ nhờ giúp |
Elles se sont fait accompagner.
Họ đã nhờ người đi cùng.
Trong cấu trúc này, fait không đổi trước động từ nguyên mẫu, kể cả với elles giống cái số nhiều.
- Elle s’est faite aider.Elle s’est fait aider.
Trước động từ nguyên mẫu aider, fait không đổi.
- Nous nous faisons expliqué la règle.Nous nous faisons expliquer la règle.
Động từ thứ hai là động từ nguyên mẫu expliquer, không phải quá khứ phân từ expliqué.
Chọn trải nghiệm của ai để mở đầu câu
| Tiếng Pháp | Trọng tâm |
|---|---|
| Quelqu’un a insulté Lina. | Ai đó thực hiện hành động. |
| Lina s’est fait insulter. | Lina chịu tác động của hành động. |