Je ferai hay je ferais? So sánh tương lai và thức điều kiện tiếng Pháp
So sánh cam kết tương lai, kết quả giả định và lời nhờ lịch sự qua các cặp ví dụ, cảnh lập kế hoạch công việc và bốn câu hỏi.
Je ferai nghĩa là “Tôi sẽ làm”; je ferais là “Tôi sẽ làm (nếu…)”. Thì tương lai nêu hành động về sau; thức điều kiện có thể diễn tả kết quả giả định, lời khuyên hoặc lời nhờ nhẹ nhàng. Chọn ý nghĩa trước, rồi chọn đuôi từ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

je ferai và je ferais khác nhau thế nào?
Je préparerai la présentation.Tôi sẽ chuẩn bị bài thuyết trình.
Trọng tâm: Người nói nhận làm một việc trong tương lai.
gốc tương lai + -ai
Demain, je vous enverrai ma proposition.
Ngày mai, tôi sẽ gửi bạn đề xuất của tôi.
Je préparerais la présentation si j’avais le temps.Tôi sẽ chuẩn bị bài thuyết trình nếu có thời gian.
Trọng tâm: Công việc phụ thuộc vào một tình huống giả định.
si + imparfait → thức điều kiện
Avec plus de temps, je développerais cette idée.
Nếu có thêm thời gian, tôi sẽ phát triển ý tưởng này.
| Chủ ngữ | Tương lai | Thức điều kiện |
|---|---|---|
| je | ferai | ferais |
| tu | feras | ferais |
| il / elle / on | fera | ferait |
| nous | ferons | ferions |
| vous | ferez | feriez |
| ils / elles | feront | feraient |
Chữ -s cuối phân biệt hai dạng với je. Với nous và vous, chú ý -ions và -iez ở thức điều kiện. Một số người phát âm ferai và ferais giống nhau; khi viết, dựa vào mục đích câu và đuôi từ.
Một cam kết, một đề xuất và lời khuyên
- Nora
Je préparerai la première partie pour lundi.
Tôi sẽ chuẩn bị phần đầu cho thứ Hai.
- Sami
Nous pourrions préparer la conclusion ensemble.
Chúng ta có thể cùng chuẩn bị phần kết luận.
- Nora
Bonne idée. À ta place, je commencerais par les résultats.
Ý hay đấy. Nếu là bạn, tôi sẽ bắt đầu bằng kết quả.
- Sami
D’accord. Je t’appellerai demain.
Được. Ngày mai tôi sẽ gọi bạn.
Những thì nào đi với si cho tương lai và thức điều kiện?
Si nous avons le temps, nous participerons.
Nếu có thời gian, chúng tôi sẽ tham gia.
Điều kiện còn bỏ ngỏ: hiện tại sau si, tương lai ở kết quả này.
Si nous avions le temps, nous participerions.
Giả sử có thời gian, chúng tôi sẽ tham gia.
Tình huống giả định: imparfait sau si, thức điều kiện ở kết quả.
Tương lai có thể chứa sự không chắc chắn: Je viendrai peut-être nghĩa là “Có thể tôi sẽ đến”. Khi nhờ ngay lúc này, Pourriez-vous m’aider ? nghĩa là “Bạn có thể giúp tôi không?” Còn Pourrez-vous m’aider lundi ? hỏi người ấy có thể giúp vào thứ Hai không.