Phạm vi
To đến mức nào? Tiếng Pháp từ chuchoter đến hurler
Murmurer, chuchoter, parler, élever la voix, crier, hurler: khám phá sáu động từ tiếng Pháp theo mức âm lượng tăng dần và học cách dùng từng từ.
- B1
- 7 steps
- nhỏ → to
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Các động từ chỉ giọng nói trong tiếng Pháp đi từ murmurer (nói khẽ) và chuchoter (thì thầm), qua parler và parler fort (nói to), đến élever la voix (cao giọng), crier (la lên) và hurler (gào, hét).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

to
- hurlergào, hétMức cao nhất: đau đớn, giận dữ, đám đông ở buổi hòa nhạc.
- crierhétArrête de crier !
- élever la voixcao giọngThường kèm sự tức giận.
- parler fortnói toParle plus fort, je n'entends rien.
- parler à voix bassenói nhỏTrung tính: trong thư viện.
- chuchoterthì thầmChuchote, le bébé dort !
- murmurernói khẽNhỏ nhẹ, thường dịu dàng hoặc kín đáo.
nhỏ
Nghe cách dùng thực tế
- Contrôleur
Pardon, vous pourriez parler moins fort ? C'est une voiture calme.
Xin lỗi, bạn có thể nói nhỏ hơn được không? Đây là toa yên tĩnh.
- Voyageur
Oh, désolé, je chuchote, promis.
Ồ, xin lỗi, tôi hứa sẽ nói thì thầm.
- Voyageuse
Merci… mon fils hurlait de rire, il s'est réveillé !
Cảm ơn… con trai tôi cười như nắc nẻ, nó tỉnh giấc rồi!
Hurler de rire (cười như nắc nẻ) và crier victoire (tuyên bố chiến thắng) là những thành ngữ thông dụng. Élever la voix thường xuất hiện trong lời cảnh cáo: ne m'élève pas la voix (đừng cao giọng với tôi). Danh từ của chuchoter là un chuchotement; của crier là un cri.
Les supporters hurlaient dans le stade.
Các cổ động viên gào thét trong sân vận động.
- Parle plus haut. (ý muốn nói to hơn)Parle plus fort.
To hơn = plus fort.
- Il a crié moi.Il m'a crié dessus / Il a crié contre moi.
Crier sur quelqu'un (thân mật) hoặc contre.