Phạm vi

To đến mức nào? Tiếng Pháp từ chuchoter đến hurler

Murmurer, chuchoter, parler, élever la voix, crier, hurler: khám phá sáu động từ tiếng Pháp theo mức âm lượng tăng dần và học cách dùng từng từ.

Tóm tắt

Các động từ chỉ giọng nói trong tiếng Pháp đi từ murmurer (nói khẽ) và chuchoter (thì thầm), qua parler và parler fort (nói to), đến élever la voix (cao giọng), crier (la lên) và hurler (gào, hét).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hành khách nói chuyện nhỏ nhẹ trong một toa tàu.
Toa tàu yên tĩnh minh họa ngữ cảnh dùng chuchoter. Minh họa: Atelier

Từ thì thầm đến gào thét

to

  1. hurlergào, hétMức cao nhất: đau đớn, giận dữ, đám đông ở buổi hòa nhạc.
  2. crierhétArrête de crier !
  3. élever la voixcao giọngThường kèm sự tức giận.
  4. parler fortnói toParle plus fort, je n'entends rien.
  5. parler à voix bassenói nhỏTrung tính: trong thư viện.
  6. chuchoterthì thầmChuchote, le bébé dort !
  7. murmurernói khẽNhỏ nhẹ, thường dịu dàng hoặc kín đáo.

nhỏ

Nghe cách dùng thực tế

Dans le train
  1. Contrôleur

    Pardon, vous pourriez parler moins fort ? C'est une voiture calme.

    Xin lỗi, bạn có thể nói nhỏ hơn được không? Đây là toa yên tĩnh.

  2. Voyageur

    Oh, désolé, je chuchote, promis.

    Ồ, xin lỗi, tôi hứa sẽ nói thì thầm.

  3. Voyageuse

    Merci… mon fils hurlait de rire, il s'est réveillé !

    Cảm ơn… con trai tôi cười như nắc nẻ, nó tỉnh giấc rồi!

Hurler de rire (cười như nắc nẻ) và crier victoire (tuyên bố chiến thắng) là những thành ngữ thông dụng. Élever la voix thường xuất hiện trong lời cảnh cáo: ne m'élève pas la voix (đừng cao giọng với tôi). Danh từ của chuchoter là un chuchotement; của crier là un cri.

Les supporters hurlaient dans le stade.

Các cổ động viên gào thét trong sân vận động.

  • Parle plus haut. (ý muốn nói to hơn)Parle plus fort.

    To hơn = plus fort.

  • Il a crié moi.Il m'a crié dessus / Il a crié contre moi.

    Crier sur quelqu'un (thân mật) hoặc contre.

Câu 1Không cần tài khoản
“Nói thì thầm thôi, em bé đang ngủ!”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Chuchote, le bébé dort !. Chuchoter. Hãy kiểm tra trong phần văn bản phía trên.

Câu 2Không cần tài khoản
Élever la voix thường gợi đến…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

sự tức giận hoặc uy quyền. Cao giọng khi căng thẳng.