Lập sổ động từ văn học tiếng Pháp: sáu mục để chép
Ghi chú hữu ích cho vit, vint, fit, fut và các dạng văn học khác. Chép mục mẫu, so sánh các cặp dễ nhầm rồi kiểm tra trí nhớ bằng trắc nghiệm ngắn.
Tóm tắt
Mỗi mục động từ văn học cần năm phần: dạng đã gặp, động từ nguyên mẫu, ngôi và thì, nghĩa trong cảnh, cùng một câu ngắn. Thêm một cặp đối chiếu hữu ích: vit → voir cạnh vint → venir. Ghi tên nguồn hoặc bài học bên cạnh để bạn có thể đọc lại đoạn văn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Ghi sổ động từ văn học tiếng Pháp thế nào?
Il vit une lumière au bout du couloir.
Anh thấy một ánh sáng ở cuối hành lang.
| Mục | Nội dung cần ghi |
|---|---|
| Dạng đã gặp | vit |
| Động từ nguyên mẫu | voir |
| Ngôi và thì | Ngôi thứ ba số ít · passé simple |
| Nghĩa ở đây | thấy một ánh sáng |
| Đối chiếu | vint → venir: đã đến |
| Ngữ cảnh cần giữ | Il vit une lumière au bout du couloir. |
| Nguồn | Trang này, “Chép một mục đầy đủ” |
Chú giải ngắn “đã thấy” thuộc cảnh này. Giữ câu bên cạnh: đứng riêng, il vit còn có thể là hiện tại của vivre, nghĩa là “anh ấy sống”. Câu như Il vit ici depuis dix ans làm rõ nghĩa hiện tại đó.
Sáu dạng khởi đầu và các cặp đối chiếu hữu ích
| Dạng | Động từ nguyên mẫu | Nghĩa trong cảnh này | Câu |
|---|---|---|---|
| vit | voir | đã thấy | Elle vit une lettre sur la table. |
| vint | venir | đã đến | Elle vint près de la fenêtre. |
| fit | faire | đã làm | Elle fit un signe à son frère. |
| fut | être | đã là | Il fut surpris par ce geste. |
| prit | prendre | đã cầm | Il prit la lettre. |
| dit | dire | đã nói | Il prit la lettre, puis dit quelques mots. |
Ghép vit với vint, fit với fut: một chữ cái thay đổi động từ nguyên mẫu. Với dit, giữ đủ ngữ cảnh để xác định thì. prit đứng trước và trình tự có puis giúp hiểu mục cuối theo lối kể quá khứ.
Thêm nhóm từ sau mục đầu tiên
Il vint, puis revint le lendemain.
Anh đến, rồi quay lại vào hôm sau.
Venir → vint và revenir → revint. Giữ tiền tố: nó thêm ý quay lại.
Il tint la porte, puis retint son souffle.
Anh giữ cửa, rồi nín thở.
Tenir → tint và retenir → retint. Ghi cả cụm retenir son souffle, nghĩa là nín thở.
Làm rõ quan hệ thời gian
Elle lisait quand il entra.Cô đang đọc khi anh bước vào.
Trọng tâm: việc đọc là bối cảnh; bước vào là sự việc
Quand elle eut fini sa lettre, elle sortit.Khi viết xong thư, cô ra ngoài.
Trọng tâm: eut fini là hành động đã hoàn tất trước sortit
Ghi riêng cả cụm eut fini: finir, ngôi thứ ba số ít, passé antérieur, “đã làm xong”. Trợ động từ eut thuộc avoir. Chỉ giữ eut sẽ làm mất hành động hoàn tất mà bạn muốn nhớ.
Biến mục ghi chép thành câu hỏi ôn nhớ
| Gợi ý hiện ra | Đáp án bị che |
|---|---|
| Elle vit une lettre. Động từ nguyên mẫu nào? | voir |
| Venir, ngôi thứ ba số ít, passé simple | vint |
| Quand elle eut fini… Điều gì xảy ra trước? | Cô làm xong trước sự việc tiếp theo. |