Bài đọc

Đọc động từ văn học tiếng Pháp: nhận diện vint, prit và eut fini

Đọc một cảnh ngắn, tìm lại động từ gốc của sáu dạng văn học và so sánh eut với eût. Chú giải, bảng dạng từ và bốn câu hỏi giúp bạn theo sát ý nghĩa.

Tóm tắt

Tìm chủ ngữ, xác định động từ nguyên mẫu rồi đọc động từ kép như một cụm. Elle vint nghĩa là “cô đã đến”; elle eut fini nghĩa là “cô đã làm xong”. Giữ toàn cảnh trong đầu khi xác định dạng.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một phụ nữ bên chiếc bàn nhỏ trong căn hộ Pháp, cầm sổ xanh trơn; lá thư gấp hoàn toàn trắng nằm dưới sàn, không có đồng hồ hay chữ viết.
Louise prit le carnet trước khi lá thư rơi. Minh họa: Atelier

Đọc một lượt để nắm hành động, rồi quay lại các dạng từ

Le carnet de Louise

Louise vint1 près de la table. La pièce était silencieuse. Une lettre reposait sous un petit carnet bleu. Elle prit2 le carnet, mais la lettre glissa sur le sol. Louise la ramassa et reconnut l’écriture de son frère.

Elle lut les premières lignes, puis s’assit. Son frère lui demandait de venir le lendemain. Il fallait qu’elle partît3 avant huit heures pour arriver à temps. Louise regarda la pendule et chercha une feuille pour répondre.

Quand elle eut fini4 sa réponse, elle la plia avec soin. Elle posa le carnet sur la table et glissa les deux lettres dans son sac. Un bruit monta de la rue. Louise ouvrit la fenêtre : son frère l’attendait déjà en bas.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Louise bước lại bàn. Căn phòng yên lặng. Một lá thư nằm dưới cuốn sổ nhỏ màu xanh. Cô cầm sổ lên nhưng lá thư trượt xuống sàn. Louise nhặt lên và nhận ra nét chữ anh trai.

Cô đọc những dòng đầu rồi ngồi xuống. Anh trai nhờ cô đến vào hôm sau. Cô phải đi trước tám giờ để đến đúng giờ. Louise nhìn đồng hồ rồi tìm một tờ giấy để trả lời.

Viết xong thư trả lời, cô gấp lại cẩn thận. Cô đặt sổ lên bàn và cho cả hai lá thư vào túi. Tiếng động vọng lên từ phố. Louise mở cửa sổ: anh trai đã đợi bên dưới.

Làm sao nhận diện passé simple?

Tìm động từ nguyên mẫu trước, rồi đến nghĩa
Dạng trong đoạn vănĐộng từ nguyên mẫuNghĩa ở đây
vintvenirđã đến
pritprendređã cầm
lutliređã đọc
s’assits’asseoirđã ngồi xuống
eut finifinirđã làm xong
partîtpartirrời đi, sau cách diễn đạt sự cần thiết trong quá khứ

So sánh elle partit (“cô đã rời đi”, passé simple) với il fallait qu’elle partît (“cô phải rời đi”, thức giả định (subjonctif) chưa hoàn thành). Dấu mũ và mệnh đề xung quanh giúp phân biệt chúng. Trong tiếng Pháp hằng ngày hiện đại, dạng sau trở thành il fallait qu’elle parte.

Một dấu, một dạng khác
CụmCách hiểu
Quand elle eut fini, elle sortit.Passé antérieur: hoàn tất trước khi cô rời đi.
Il regrettait qu’elle eût fini si tôt.Thức giả định (subjonctif) quá khứ hoàn thành: dạng văn học sau regrettait que.

Bốn vật cần tìm trong cảnh

Câu 1Không cần tài khoản
prit mô tả hành động nào?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Cô cầm cuốn sổ.. Prit là passé simple của prendre: Louise cầm cuốn sổ.

Câu 2Không cần tài khoản
elle eut fini nói đến điều gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Cô đã viết xong câu trả lời.. Đọc eut fini như một cụm, với Louise là chủ ngữ và sa réponse là tân ngữ.

Câu 3Không cần tài khoản
Dạng hiện đại nào giữ nguyên nghĩa của il fallait qu’elle partît?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Il fallait qu’elle parte.. Parte thay cho thức giả định (subjonctif) văn học, còn fallait giữ góc nhìn quá khứ.

Câu 4Không cần tài khoản
Cuối cùng, Louise phát hiện điều gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Anh trai cô đã ở dưới nhà.. Mệnh đề cuối nói son frère l’attendait déjà en bas: anh đã đợi bên dưới.