Danh sách từ vựng
Mô tả món ăn bằng tiếng Pháp: nguyên liệu, cách nấu và hương vị
Đọc mô tả món ăn tiếng Pháp qua ví dụ món nướng, sống, ngọt và mặn. Luyện sự hòa hợp, nhiệt độ khi phục vụ và câu hỏi về thực đơn.
- A2
- 10 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Đọc mô tả món ăn theo bốn phần: nguyên liệu, cách nấu, hương vị và nhiệt độ khi phục vụ. Des légumes grillés servis froids nghĩa là rau nướng được dùng lạnh: cách nấu và nhiệt độ mô tả các giai đoạn khác nhau.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Cách nấu và phục vụ
Hương vị và mức độ
Sáu món để mô tả
Tìm:
| Chi tiết | Từ tiếng Pháp | Chúng cho biết điều gì |
|---|---|---|
| Nguyên liệu | des légumes | nêu tên rau |
| Phương pháp | grillés | nấu trên vỉ nướng |
| Mức độ | légèrement épicés | nêm gia vị nhẹ |
| Khi phục vụ | servis froids | lạnh khi được phục vụ |
Des légumes grillés, légèrement épicés et servis froids.
Rau nướng, nêm gia vị nhẹ và dùng lạnh.
Ba dạng giống đực số nhiều mô tả des légumes. Với danh từ giống cái số ít: une soupe légèrement épicée, servie chaude.
Tên món trên thực đơn nhấn mạnh nguyên liệu. Để hỏi một nguyên liệu khác, nêu tên nó: Est-ce qu’il y a de la crème dans la soupe ? Để hỏi nhiệt độ khi phục vụ, dùng La tarte est servie chaude ou froide ? Phân biệt frais (tươi) với froid (lạnh): du pain frais vẫn có thể còn ấm.