Danh sách từ vựng

Mô tả món ăn bằng tiếng Pháp: nguyên liệu, cách nấu và hương vị

Đọc mô tả món ăn tiếng Pháp qua ví dụ món nướng, sống, ngọt và mặn. Luyện sự hòa hợp, nhiệt độ khi phục vụ và câu hỏi về thực đơn.

Tóm tắt

Đọc mô tả món ăn theo bốn phần: nguyên liệu, cách nấu, hương vị và nhiệt độ khi phục vụ. Des légumes grillés servis froids nghĩa là rau nướng được dùng lạnh: cách nấu và nhiệt độ mô tả các giai đoạn khác nhau.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một đĩa rau nướng cạnh bát súp ấm trong căn bếp Pháp.
Des légumes grill’s có thể được dùng lạnh. Minh họa: Atelier

Cách nấu và phục vụ

cru / cruesốngCette carotte est crue.
cuit / cuitechínLes pommes de terre sont cuites.
grillé / grilléenướng vỉJe prends du poisson grillé.
rôti / rôtiequay, nướngLe poulet rôti est prêt.
cuit à la vapeurhấpLes légumes sont cuits à la vapeur.
servi chaud / servie chaudephục vụ nóngLa soupe est servie chaude.

Hương vị và mức độ

sucré / sucréekẹoCette crème est très sucrée.
salé / saléecó vị mặn; thuộc nhóm món mặnJe préfère une tarte salée.
épicé / épicéecay, có gia vịLa sauce est légèrement épicée.
trop salé / trop saléequá mặnLa soupe est trop salée.

Sáu món để mô tả

Bốn chi tiết trong một mô tả
Chi tiếtTừ tiếng PhápChúng cho biết điều gì
Nguyên liệudes légumesnêu tên rau
Phương phápgrillésnấu trên vỉ nướng
Mức độlégèrement épicésnêm gia vị nhẹ
Khi phục vụservis froidslạnh khi được phục vụ

Des légumes grillés, légèrement épicés et servis froids.

Rau nướng, nêm gia vị nhẹ và dùng lạnh.

Ba dạng giống đực số nhiều mô tả des légumes. Với danh từ giống cái số ít: une soupe légèrement épicée, servie chaude.

Tên món trên thực đơn nhấn mạnh nguyên liệu. Để hỏi một nguyên liệu khác, nêu tên nó: Est-ce qu’il y a de la crème dans la soupe ? Để hỏi nhiệt độ khi phục vụ, dùng La tarte est servie chaude ou froide ? Phân biệt frais (tươi) với froid (lạnh): du pain frais vẫn có thể còn ấm.

Câu 1Không cần tài khoản
Cụm nào mô tả cách nấu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

cuit à la vapeur. À la vapeur cho biết cách nấu thức ăn; các cụm khác nêu nhiệt độ và hương vị.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành mô tả cà rốt sống.Les carottes sont ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

crues. Carottes là giống cái số nhiều, nên cru trở thành crues.

Câu 3Không cần tài khoản
Cụm une tarte salée thường chỉ gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Bánh tart mặn.. Salée ở đây chỉ loại bánh mặn. Quá nhiều muối sẽ là trop salée.