Cách so sánh công bằng hai lần luyện tiếng Pháp
So sánh hai email tiếng Pháp theo một mục tiêu, ghi lại sự trợ giúp đã dùng và kiểm tra cùng kỹ năng trong nhiệm vụ mới. Có ví dụ và bài trắc nghiệm.
Tóm tắt
So sánh một đặc điểm trong cả hai lần làm bài, trích đúng cách diễn đạt đã thay đổi và ghi lại sự trợ giúp bạn dùng. Sau đó thử cùng đặc điểm ấy trong nhiệm vụ mới. Một yêu cầu rõ hơn dễ theo dõi tiến bộ hơn cảm giác chung rằng tiếng Pháp của bạn tốt hơn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bắt đầu với một yêu cầu
Vous avez rendez-vous jeudi. Vous travaillez ce jour-là. Demandez à déplacer le rendez-vous à vendredi et expliquez pourquoi.
Bạn có lịch hẹn vào thứ Năm. Hôm đó bạn đi làm. Hãy đề nghị chuyển lịch hẹn sang thứ Sáu và giải thích lý do.
| Đặc điểm | Lần viết đầu | Bản đã sửa |
|---|---|---|
| Cách mở đầu | Je vous écris au sujet de mon rendez-vous. | Pourriez-vous déplacer mon rendez-vous de jeudi à vendredi ? |
| Lý do | Je travaille jeudi. | Je travaille jeudi et je ne peux pas me libérer. |
| Lời kết | Merci de votre réponse. | Merci de me dire si ce changement est possible. |
Phần mở đầu thứ nhất nêu chủ đề. Phần thứ hai yêu cầu một hành động và nêu cả hai ngày. Cả hai phiên bản đều có lý do. Lời kết đã sửa cũng cho người nhận một bước tiếp theo rõ ràng: cho biết có thể thay đổi hay không.
Làm sao so sánh hai lần luyện tiếng Pháp?
| Lần thử | Sự chuẩn bị và trợ giúp | Điểm cần so sánh |
|---|---|---|
| Email đầu tiên | Cùng đề bài; năm phút; không có bài mẫu | Yêu cầu đã rõ ràng chưa? |
| Bản sửa | Cùng đề bài; năm phút; sau khi đọc bài mẫu | Yêu cầu có trở nên rõ ràng không? |
| Email mới | Đề bài khác; năm phút; đóng bài mẫu | Tôi có thể viết rõ một yêu cầu khác không? |
Dans ma version révisée, la demande est explicite. J’ai utilisé un modèle pour trouver la structure.
Trong bản đã sửa, yêu cầu được nêu rõ. Tôi đã dùng bài mẫu để tìm cấu trúc.
Giữ bản nháp đầu tiên. Đánh dấu yêu cầu trong mỗi phiên bản và chỉ đọc thành tiếng hai câu đó. Chỉ độ dài không cho biết nhiều: một câu chính xác có thể làm được nhiều việc hơn ba câu chỉ nói quanh chủ đề. Nếu so sánh các lần nói, hãy giữ cả hai bản ghi âm để còn nghe được khoảng dừng và cách nói.
Thử một yêu cầu mới
Vous avez reçu le programme d’un atelier, mais il manque les horaires. Écrivez à l’équipe pour les demander et expliquez à quoi ils vous serviront.
Bạn đã nhận được chương trình của một buổi thực hành nhưng thiếu giờ. Viết cho nhóm tổ chức để hỏi giờ và giải thích vì sao bạn cần biết.
Đóng bài mẫu về lịch hẹn trước khi viết. Gạch dưới thông tin được yêu cầu và khoanh tròn lý do. Lần này, mục tiêu vẫn là một yêu cầu rõ ràng nhưng hành động đã thay đổi: bạn cần thông tin thay vì lịch hẹn mới.