Ma prochaine priorité
1 · Trước hết, kiểm tra thông điệp
Tìm yêu cầu, lý do, từ phủ định hoặc chi tiết thực tế còn thiếu. Hỏi xem người nhận cần hiểu hoặc làm gì.
Je ne peux pas venir vendredi.Tôi không thể đến vào thứ Sáu.
Pourrions-nous choisir un autre jour ?Chúng ta có thể chọn ngày khác không?
2 · Sau đó, kiểm tra sự lặp lại
Tìm hai hoặc ba ví dụ thực tế. Ghi lại quy luật bên cạnh, cùng mọi bài mẫu hoặc từ điển bạn đã dùng.
Je voudrais déplacer notre rendez-vous.Tôi muốn đổi lịch hẹn của chúng ta.
Pourriez-vous confirmer la nouvelle date ?Bạn có thể xác nhận ngày mới không?
3 · Chọn một hành động
Chọn hoạt động tiếp theo đủ nhỏ để hoàn thành và kiểm tra được. Với yêu cầu chưa rõ, hãy viết một yêu cầu và một lý do cho hai tình huống mới.
Je ne suis pas disponible jeudi, car je travaille. Serait-il possible de reporter le rendez-vous à vendredi ?Thứ Năm tôi không rảnh vì phải đi làm. Có thể chuyển lịch hẹn sang thứ Sáu được không?
4 · Kiểm tra bằng nội dung mới
Đóng bài mẫu, thử một nhiệm vụ liên quan rồi đọc lại để kiểm tra điểm đang luyện. Sau đó quyết định điểm nào cần chú ý tiếp.
Ma demande est claire. Je dois maintenant préciser la raison.Yêu cầu của tôi đã rõ. Bây giờ tôi cần nêu lý do chính xác hơn.
