Bài trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm đại từ tân ngữ tiếng Pháp: le, lui, y hay en?
Mười câu hỏi giúp bạn chọn đại từ tân ngữ tiếng Pháp dựa trên động từ và bổ ngữ. Luyện vật đã biết, người nhận, địa điểm và số lượng.
- A2
- 10 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Bắt đầu từ động từ tiếng Pháp và cụm cần thay. Regarder la photo cho la; répondre à Nora cho lui; aller au guichet cho y; avoir trois billets cho en và giữ trois. Từ “it” tiếng Anh không thể quyết định thay bạn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Câu ban đầu | Câu trả lời ngắn | Lý do |
|---|---|---|
| Tu regardes la photo ? | Oui, je la regarde. | Tân ngữ trực tiếp giống cái đã biết. |
| Tu réponds à Nora ? | Oui, je lui réponds. | Một người nhận với répondre à. |
| Tu vas au guichet ? | Oui, j’y vais. | Một điểm đến. |
| Tu as trois billets ? | Oui, j’en ai trois. | Một số lượng; giữ con số. |
Động từ quyết định cấu trúc. Tiếng Anh có “listen to”, nhưng tiếng Pháp có écouter quelqu’un: J’écoute Nora → Je l’écoute. So sánh Je téléphone à Nora → Je lui téléphone. Cả hai câu nói về Nora; các động từ cần đại từ khác nhau.
Khi nào dùng le, lui, y hoặc en?
Chỉ thay cụm được nêu trong mỗi câu hỏi. Đọc cả câu trước khi chọn. Ba câu cuối chuyển đại từ vào phủ định, cấu trúc động từ nguyên mẫu và mệnh lệnh.
Chọn cặp phân biệt tiếp theo
| Câu hỏi | Luyện phân biệt |
|---|---|
| 1, 5 và 6 | Vật đã biết: le, la, l’ hoặc les. |
| 2 và 7 | Cấu trúc người nhận so với à + đại từ nhấn mạnh chỉ người. |
| 3 và 4 | Địa điểm với y so với số lượng với en. |
| 8, 9 và 10 | Cùng đại từ trong cấu trúc câu mới. |
Thử câu mới theo cùng mẫu. Ví dụ, thay à mon frère trong Je téléphone à mon frère, rồi thay mon frère trong Je vois mon frère. Sau khi kiểm tra đáp án, nói lại cả cụm danh từ. Khi thay từng đại từ đã rõ, bài luyện hai đại từ sẽ kết hợp vật và người nhận.