Danh sách từ vựng

Boulot, pote, fric: chín từ tiếng Pháp thân mật trong câu hằng ngày

Nhận biết chín danh từ tiếng Pháp thân mật qua ví dụ, ghi chú về giống ngữ pháp và bài luyện bằng hình ảnh. Học boulot, pote, fric, bagnole, bouquin và các từ khác.

Tóm tắt

Boulot nghĩa là công việc, pote nghĩa là bạn và fric nghĩa là tiền trong tiếng Pháp thân mật. Học từng từ trong câu: du boulot là việc cần làm, còn un boulot có thể là một việc làm. Tính từ và đoạn trao đổi xung quanh cho bạn biết tuổi, chất lượng và các mối quan hệ.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Công việc, bạn bè và tiền

le boulotm.công việc / một việc làmJ’ai encore du boulot avant de partir.
un pote / une potem. / f.một người bạnJe retrouve une pote après le cours.
le fricm.tiềnJe garde mon fric pour le voyage.

Những thứ bạn nghe nói đến trong trò chuyện thân mật

une bagnolef.một chiếc ô tôSa bagnole est garée devant chez moi.
un bouquinm.cuốn sáchJ’ai commencé un bouquin passionnant.
les fringuesf. pl.quần áoTes fringues sont encore mouillées.
les godassesf. pl.giàyJ’ai laissé mes godasses dans l’entrée.
la flottef.nước trong nghĩa nàyTu veux un verre de flotte ?
la bouffef.thức ăn / đồ ănOn apporte la bouffe pour ce soir.

Đây là các lựa chọn thân mật cho những cuộc trao đổi thoải mái. Fric, flotte và bouffe có thể nghe cộc lốc; argent, eau và nourriture là những lựa chọn trung tính. Với boulot, phân biệt J’ai trouvé un boulot (Tôi đã tìm được một việc làm) với J’ai du boulot (Tôi có việc cần làm).

Nhận biết từ thân mật

Từ nào cung cấp chi tiết?

Phân biệt cách gọi thân mật với thông tin bổ sung
CâuĐiều được nêu
Elle adore sa vieille bagnole.Chiếc xe đã cũ; cô ấy rất thích nó.
C’est une pote de longue date.Tình bạn đã kéo dài từ lâu.
J’ai lu un bouquin passionnant.Người nói thấy cuốn sách cuốn hút.
Il économise son fric.Anh ấy đang tiết kiệm tiền.

Vieille cho biết tuổi của xe; adore thể hiện sự yêu thích. De longue date cho biết tình bạn đã kéo dài bao lâu. Giữ những phần này khi giải thích câu. Trang này luyện nhận biết từ thân mật; bài luyện từ trung tính liên quan cho phép bạn viết lại chúng.

Câu 1Không cần tài khoản
du boulot ở đây có nghĩa gì?J’ai encore du boulot avant de partir.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Việc vẫn cần làm.. Cụm này chỉ phần việc còn lại trước khi người đó có thể đi.

Câu 2Không cần tài khoản
Từ nào nói cuốn sách cuốn hút?Elle lit un bouquin passionnant.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

passionnant. Tính từ đánh giá cuốn sách; danh từ là từ thân mật chỉ sách.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu trung tính nào giữ nguyên nghĩa?Mes godasses sont mouillées.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Mes chaussures sont mouillées.. Danh từ trung tính chỉ cùng đôi giày, và tính từ giữ thông tin giày đang ướt.

Câu 4Không cần tài khoản
flotte chỉ gì trong lời mời này?Tu veux un verre de flotte ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Nước để uống.. Chiếc cốc và lời mời uống xác định nghĩa thân mật chỉ nước.