Danh sách từ vựng
Boulot, pote, fric: chín từ tiếng Pháp thân mật trong câu hằng ngày
Nhận biết chín danh từ tiếng Pháp thân mật qua ví dụ, ghi chú về giống ngữ pháp và bài luyện bằng hình ảnh. Học boulot, pote, fric, bagnole, bouquin và các từ khác.
- B1
- 9 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Boulot nghĩa là công việc, pote nghĩa là bạn và fric nghĩa là tiền trong tiếng Pháp thân mật. Học từng từ trong câu: du boulot là việc cần làm, còn un boulot có thể là một việc làm. Tính từ và đoạn trao đổi xung quanh cho bạn biết tuổi, chất lượng và các mối quan hệ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Công việc, bạn bè và tiền
Những thứ bạn nghe nói đến trong trò chuyện thân mật
Đây là các lựa chọn thân mật cho những cuộc trao đổi thoải mái. Fric, flotte và bouffe có thể nghe cộc lốc; argent, eau và nourriture là những lựa chọn trung tính. Với boulot, phân biệt J’ai trouvé un boulot (Tôi đã tìm được một việc làm) với J’ai du boulot (Tôi có việc cần làm).
Nhận biết từ thân mật
Tìm:
Từ nào cung cấp chi tiết?
| Câu | Điều được nêu |
|---|---|
| Elle adore sa vieille bagnole. | Chiếc xe đã cũ; cô ấy rất thích nó. |
| C’est une pote de longue date. | Tình bạn đã kéo dài từ lâu. |
| J’ai lu un bouquin passionnant. | Người nói thấy cuốn sách cuốn hút. |
| Il économise son fric. | Anh ấy đang tiết kiệm tiền. |
Vieille cho biết tuổi của xe; adore thể hiện sự yêu thích. De longue date cho biết tình bạn đã kéo dài bao lâu. Giữ những phần này khi giải thích câu. Trang này luyện nhận biết từ thân mật; bài luyện từ trung tính liên quan cho phép bạn viết lại chúng.