Luyện chia động từ
Từ bagnole đến voiture: luyện chọn từ tiếng Pháp trung tính
Chuyển danh từ tiếng Pháp thân mật sang cách diễn đạt trung tính. Luyện bagnole, bouquin, fric và flic, đồng thời giữ nguyên người, đồ vật và chi tiết.
- B1
- 6 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Chọn danh từ trung tính cho cùng một vật: une bagnole → une voiture, un bouquin → un livre. Giữ các thông tin xung quanh, gồm tính từ, lượng và địa điểm. Đọc cả cụm: argent nghĩa là tiền trong câu này và bạc trong câu khác.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
| Thân mật | Trung tính | Nghĩa cần giữ |
|---|---|---|
| une bagnole | une voiture | một chiếc ô tô |
| un bouquin | un livre | cuốn sách |
| du fric | de l’argent | tiền |
| un flic / une flic | un policier / une policière | một cảnh sát |
| des fringues | des vêtements | quần áo |
| des godasses | des chaussures | giày |
Cùng đồ vật, cách gọi trung tính
Tìm:
Bạn chọn từ tiếng Pháp trung tính như thế nào?
Sa vieille bagnole est devant la gare. → Sa vieille voiture est devant la gare.
Chiếc ô tô cũ của anh ấy ở bên ngoài nhà ga.
Cả hai phiên bản đều giữ tuổi của xe và địa điểm. Bản thân danh từ thân mật chỉ gọi tên chiếc xe.
Thay une flic bằng la police làm trọng tâm chuyển từ một phụ nữ sang một cơ quan. Dùng une policière để giữ đúng cá nhân ấy. Tương tự, du fric trở thành de l’argent: mạo từ thay đổi vì argent bắt đầu bằng nguyên âm.
1 · Chỉ thay danh từ thân mật; giữ số ít hoặc số nhiều của nó
- Sa bagnole est rouge. → Sa est rouge. (danh từ trung tính; giữ nguyên giống ngữ pháp và số)
- J’ai pris deux bouquins. → J’ai pris deux . (danh từ trung tính; giữ nguyên giống ngữ pháp và số)
- Il garde son fric. → Il garde son . (danh từ trung tính; giữ nguyên giống ngữ pháp và số)
- Une flic arrive. → Une arrive. (giữ đúng một nữ cảnh sát)
- Ses fringues sont propres. → Ses sont propres. (danh từ trung tính; giữ nguyên giống ngữ pháp và số)
- Ces godasses sont neuves. → Ces sont neuves. (danh từ trung tính; giữ nguyên giống ngữ pháp và số)
Một cặp từ có giới hạn thay thế
Elle porte une bague en argent.
Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn bạc.
Ở đây danh từ chỉ kim loại. Từ thân mật chỉ tiền fric sẽ làm thay đổi nghĩa.
Trong un roman policier, policier mô tả một loại tiểu thuyết. Từ chỉ người flic thuộc một cấu trúc khác. Đối chiếu nghĩa và chức năng ngữ pháp trước khi thay từ. Để thay đổi cả câu có lý do, kết quả và sự không chắc chắn, hãy tiếp tục với hướng dẫn viết lại theo phong cách ngôn ngữ có liên quan.