Danh sách từ vựng

Bagnole hay voiture: từ vựng thân mật về ô tô trong tiếng Pháp

Bagnole là cách nói thân mật của voiture. So sánh cùng một chiếc xe trong hai phong cách ngôn ngữ, gọi tên các đặc điểm nhìn thấy và tìm hiểu vì sao toa tàu cũng được gọi là voiture.

Tóm tắt

Une bagnole là từ thân mật chỉ ô tô; une voiture là từ trung tính dùng hằng ngày. Cả hai có thể chỉ cùng một chiếc xe. Bagnole thêm sắc thái thân mật; những tính từ như vieille cho biết tuổi của xe.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai tên gọi cho cùng một chiếc xe

une voituremột chiếc ô tô · trung tínhMa voiture est garée devant la maison.
une bagnolemột chiếc ô tô · thân mậtMa bagnole est garée devant la maison.

Các chi tiết do những từ khác cung cấp

une voiture neuvemột chiếc ô tô mới tinhElle vient d’acheter une voiture neuve.
une vieille bagnolemột chiếc ô tô cũ · thân mậtJ’adore cette vieille bagnole.
une voiture rougemột chiếc ô tô màu đỏLa voiture rouge appartient à Nora.

Trên tàu

une voituremột toa tàuVotre place est dans la voiture numéro deux.

Tìm chi tiết, rồi gọi tên

bagnole có thô lỗ trong tiếng Pháp không?

Giữ địa điểm và màu sắc; đổi sắc thái
Người ngheTiếng PhápTiếng Việt
Một người bạnMa bagnole rouge est devant la gare.Chiếc ô tô màu đỏ của tôi ở bên ngoài nhà ga.
Một câu hỏi trung tínhMa voiture rouge est devant la gare.Chiếc ô tô màu đỏ của tôi ở bên ngoài nhà ga.

Địa điểm và màu sắc vẫn giữ nguyên. Danh từ thân mật cũng có thể xuất hiện trong câu vui vẻ: J’adore ma nouvelle bagnole ! Với một câu hỏi trung tính, voiture là lựa chọn đơn giản, phù hợp. Cả hai danh từ đều thuộc giống cái: une bagnole rouge, une voiture rouge.

Avant le départ
  1. Samir

    On prend ta bagnole ou le train ?

    Mình đi ô tô của bạn hay đi tàu?

  2. Nora

    Le train. Ma voiture est au garage.

    Đi tàu. Xe của tôi đang ở xưởng sửa chữa.

  3. Samir

    D’accord. On est dans quelle voiture ?

    Được rồi. Mình ở toa nào?

  4. Nora

    La voiture numéro deux.

    Toa số hai.

Ban đầu, Samir dùng bagnole để chỉ ô tô của Nora. Sau đó anh ấy dùng voiture để chỉ một toa tàu. Trên vé hoặc trong thông báo trên tàu, voiture có thể xác định toa có chỗ ngồi của bạn. Hãy giữ nghĩa liên quan đến tàu ấy khi dịch câu chuyện về chuyến đi.

Câu 1Không cần tài khoản
Điều gì cho bạn biết chiếc xe đã cũ?une vieille bagnole

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Tính từ *vieille*. Vieille nêu tuổi của xe; bagnole tạo sắc thái thân mật.

Câu 2Không cần tài khoản
Chuyển câu sang sắc thái trung tính và giữ các chi tiết.Ma bagnole rouge est devant la gare.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Ma voiture rouge est devant la gare.. Đổi bagnole thành voiture vẫn giữ thông tin về chiếc xe, màu sắc và địa điểm.

Câu 3Không cần tài khoản
voiture trong câu cuối của Nora có nghĩa gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Một toa tàu. Họ đã chọn đi tàu, và Nora xác định toa số hai.