Danh sách từ vựng
Bagnole hay voiture: từ vựng thân mật về ô tô trong tiếng Pháp
Bagnole là cách nói thân mật của voiture. So sánh cùng một chiếc xe trong hai phong cách ngôn ngữ, gọi tên các đặc điểm nhìn thấy và tìm hiểu vì sao toa tàu cũng được gọi là voiture.
- B1
- 6 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Une bagnole là từ thân mật chỉ ô tô; une voiture là từ trung tính dùng hằng ngày. Cả hai có thể chỉ cùng một chiếc xe. Bagnole thêm sắc thái thân mật; những tính từ như vieille cho biết tuổi của xe.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Hai tên gọi cho cùng một chiếc xe
Các chi tiết do những từ khác cung cấp
Trên tàu
Tìm chi tiết, rồi gọi tên
Tìm:
bagnole có thô lỗ trong tiếng Pháp không?
| Người nghe | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Một người bạn | Ma bagnole rouge est devant la gare. | Chiếc ô tô màu đỏ của tôi ở bên ngoài nhà ga. |
| Một câu hỏi trung tính | Ma voiture rouge est devant la gare. | Chiếc ô tô màu đỏ của tôi ở bên ngoài nhà ga. |
Địa điểm và màu sắc vẫn giữ nguyên. Danh từ thân mật cũng có thể xuất hiện trong câu vui vẻ: J’adore ma nouvelle bagnole ! Với một câu hỏi trung tính, voiture là lựa chọn đơn giản, phù hợp. Cả hai danh từ đều thuộc giống cái: une bagnole rouge, une voiture rouge.
- Samir
On prend ta bagnole ou le train ?
Mình đi ô tô của bạn hay đi tàu?
- Nora
Le train. Ma voiture est au garage.
Đi tàu. Xe của tôi đang ở xưởng sửa chữa.
- Samir
D’accord. On est dans quelle voiture ?
Được rồi. Mình ở toa nào?
- Nora
La voiture numéro deux.
Toa số hai.
Ban đầu, Samir dùng bagnole để chỉ ô tô của Nora. Sau đó anh ấy dùng voiture để chỉ một toa tàu. Trên vé hoặc trong thông báo trên tàu, voiture có thể xác định toa có chỗ ngồi của bạn. Hãy giữ nghĩa liên quan đến tàu ấy khi dịch câu chuyện về chuyến đi.