Tranh tình huống

Appart hay appartement: khám phá một căn hộ ở Pháp

Appart là dạng rút gọn thân mật của appartement. Khám phá một căn hộ, so sánh tin nhắn thân mật với lời mô tả trung tính và kiểm tra các từ quan trọng về nhà ở.

Tóm tắt

Un appart là cách nói thân mật của un appartement: một căn hộ. Cả hai thuộc giống đực và có thể mô tả cùng một nơi ở. Dùng appart khi trò chuyện thoải mái và appartement cho lời mô tả trung tính.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá căn hộ của Nora: chạm vào một đặc điểm, rồi tìm nó

Một căn hộ sáng sủa có một phòng ngủ, thể hiện bằng góc nhìn cắt lớp rõ ràng từ trên xuống như mô hình nhà búp bê. Phòng khách có ghế sofa xanh lá cây mở ra ban công nhỏ qua cửa kính

Cùng một nơi ở, hai lời mô tả

Tin nhắn cho một người bạn và lời mô tả trung tính
Người ngheTiếng PhápTiếng Việt
Một người bạnMon appart a une chambre et un petit balcon.Căn hộ của tôi có một phòng ngủ và một ban công nhỏ.
Câu hỏi tìm hiểu nhà ởL’appartement a une chambre et un petit balcon.Căn hộ có một phòng ngủ và một ban công nhỏ.
Một người bạnJ’aime cet appart : le salon est lumineux.Tôi thích căn hộ này: phòng khách sáng sủa.
Lời mô tả trung tínhCet appartement a un salon lumineux.Căn hộ này có phòng khách sáng sủa.

Dạng rút gọn thay đổi sắc thái. Các chi tiết đến từ phần còn lại của câu: une chambre, un petit balcon, un salon lumineux. Một căn hộ rộng rãi cũng có thể là appart: Leur appart est immense !

Từ rút gọn, sự hòa hợp đầy đủ

Un appart lumineux ; des apparts lumineux.

Một căn hộ sáng sủa; những căn hộ sáng sủa.

Un appartement lumineux ; des appartements lumineux.

Một căn hộ sáng sủa; những căn hộ sáng sủa.

Giữ t cuối trong appart và thêm s ở số nhiều. Khi có mạo từ, bạn có l’appart và l’appartement. Trong cet appart, cet là dạng giống đực dùng trước một nguyên âm khi phát âm.

Un message à une amie
  1. Nora

    J’ai visité un appart ce matin. Le salon est lumineux.

    Sáng nay tôi đi xem một căn hộ. Phòng khách sáng sủa.

  2. Lina

    Il y a combien de chambres ?

    Có mấy phòng ngủ?

  3. Nora

    Une seule, mais il y a un balcon.

    Chỉ một thôi, nhưng có ban công.

Câu 1Không cần tài khoản
Chọn dạng đầy đủ trung tính của cet appart.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

cet appartement. Appartement là dạng đầy đủ của appart; các lựa chọn khác chỉ những không gian khác.

Câu 2Không cần tài khoản
Đặc điểm nào thuộc căn hộ của Nora?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Un petit balcon. Cả hình ảnh và lời mô tả đều cho biết căn hộ của Nora có ban công nhỏ.

Câu 3Không cần tài khoản
Hoàn thành cách viết số nhiều.Ils visitent deux ___ lumineux.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

apparts. Danh từ thân mật thêm s số nhiều thông thường: des apparts.