Lỗi thường gặp

Flic hay policier: “cảnh sát” thân mật, “cảnh sát” trung tính và từ police

Nhận biết flic trong tiếng Pháp thân mật và dùng policier hoặc policière trong lời kể trung tính. Luyện các nghĩa chỉ người, cơ quan và truyện trinh thám.

Tóm tắt

Un flic là từ thân mật chỉ một cảnh sát. Un policier hoặc une policière là từ chỉ nghề nghiệp mang sắc thái trung tính; la police chỉ cảnh sát với tư cách một lực lượng hoặc cơ quan. Dùng các dạng trung tính để mô tả đơn giản, rõ ràng.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

  • un flictự động là một lời xúc phạmmột cảnh sát; phong cách ngôn ngữ thân mật

    J’ai parlé à un flic devant la gare.Tôi đã nói chuyện với một anh cảnh sát bên ngoài nhà ga.

    Để kể trung tính, dùng un policier hoặc une policière. Toàn bộ câu thể hiện thái độ của người nói.

  • la policemột cảnh sátcảnh sát; lực lượng hoặc cơ quan

    La police a retrouvé le sac.Cảnh sát đã tìm thấy chiếc túi.

    Để chỉ một người, nói un policier hoặc une policière. Với la police, động từ tiếng Pháp ở số ít.

  • un roman policiermột người trong cụm đótính từ mô tả tiểu thuyết trinh thám hoặc tội phạm

    Elle lit un roman policier.Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám.

    Giữ policier để chỉ thể loại. Flic chỉ một người.

flic có thô lỗ trong tiếng Pháp không?

Từ vựng về cảnh sát trong ngữ cảnh

Một sự việc, một giọng kể khác
Thân mậtTrung tính
Un flic a retrouvé mon sac.Un policier a retrouvé mon sac.
Les flics sont arrivés.Les policiers sont arrivés.
J’ai appelé les flics.J’ai appelé la police.

Chú ý ngữ pháp khi chủ ngữ thay đổi: Les policiers sont arrivés trở thành La police est arrivée. Danh từ tập hợp police thuộc giống cái số ít. Với một phụ nữ, viết La policière est arrivée.

Raconter ce qui s’est passé
  1. Ami

    Alors, ton sac ?

    Thế chiếc túi của bạn sao rồi?

  2. Vous

    Un flic l’a retrouvé. Je suis soulagé !

    Một anh cảnh sát tìm thấy rồi. Tôi nhẹ cả người!

  3. Compte rendu

    Un policier a retrouvé mon sac près de la gare.

    Một cảnh sát đã tìm thấy túi của tôi gần nhà ga.

Phiên bản thân mật nghe tự nhiên trong cuộc trò chuyện giữa bạn bè. Phiên bản trung tính phù hợp với lời kể bằng văn bản. Khi nói trực tiếp với cảnh sát, một câu đơn giản như Bonjour, madame hoặc Bonjour, monsieur là lời mở đầu hữu ích.

Câu 1Không cần tài khoản
Từ trung tính nào chỉ một nữ cảnh sát?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une policière. Phương án thứ hai là danh từ nghề nghiệp ở giống cái. Phương án đầu chỉ lực lượng cảnh sát.

Câu 2Không cần tài khoản
Thay Les policiers sont arrivés bằng cách dùng la police.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

La police est arrivée.. Danh từ tập hợp tiếng Pháp này thuộc giống cái số ít, nên cả động từ và quá khứ phân từ phải hòa hợp.

Câu 3Không cần tài khoản
Cụm nào chỉ một thể loại sách?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un roman policier. Phương án đầu mô tả một loại tiểu thuyết. Từ chỉ nghề nghiệp ở đây đóng vai trò tính từ.