Sổ tay mẫu câu

Fric hay argent: nói về tiền bằng tiếng Pháp thân mật và trung tính

Học du fric và de l’argent qua những cuộc trò chuyện hằng ngày về tiền. Luyện nói về tiết kiệm, thiếu tiền, trả bằng tiền mặt và nhận biết bạc.

Tóm tắt

Fric là từ thân mật chỉ tiền; argent là lựa chọn trung tính dùng hằng ngày. Nói du fric và de l’argent. Với tiền mặt, dùng des espèces; trong une bague en argent, argent nghĩa là bạc.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

1

Một người bạn gợi ý một buổi đi chơi tốn kém

Dùng lời đáp thân mật trong một cuộc trò chuyện thoải mái.

Họ nóiTu viens au concert samedi ?Thứ Bảy bạn có đi xem hòa nhạc không?
BạnJ’aimerais bien, mais je n’ai pas assez de fric.Tôi muốn đi, nhưng không có đủ tiền.
Họ nóiOn peut faire quelque chose de gratuit.Mình có thể làm gì đó miễn phí.
BạnBonne idée. Je préfère garder mon argent pour les vacances.Ý hay đấy. Tôi muốn để dành tiền cho kỳ nghỉ hơn.
2

Giải thích mục tiêu tiết kiệm bằng cách diễn đạt trung tính

Họ nóiTu économises pour un projet ?Bạn đang tiết kiệm cho việc gì à?
BạnOui, je mets de l’argent de côté chaque mois.Ừ, mỗi tháng tôi đều để dành tiền.
Họ nóiTu auras bientôt assez ?Bạn sắp có đủ chưa?
BạnPas encore. Il me manque cent euros.Chưa. Tôi còn thiếu một trăm euro.
3

Hỏi về phương thức thanh toán

Ở đây câu hỏi nói về tiền mặt, nên hãy dùng từ chỉ phương thức thanh toán chính xác.

BạnJe peux payer par carte ?Tôi trả bằng thẻ được không?
Họ nóiAujourd’hui, nous acceptons seulement les espèces.Hôm nay, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt.
BạnD’accord, j’ai des espèces sur moi.Được, tôi có mang tiền mặt.

fric và argent khác nhau thế nào?

Bốn từ chỉ vật cụ thể

Giữ nghĩa; đổi sắc thái
Thân mậtTrung tính
J’ai besoin de fric.J’ai besoin d’argent.
Ça coûte trop de fric.Ça coûte trop d’argent.
Il n’a pas de fric.Il n’a pas d’argent.

Sau besoin de, trop de và pas de, dùng de fric hoặc d’argent. Fric cho biết sắc thái, còn những từ như assez và trop cho biết tiền liên quan thế nào đến kế hoạch. Số dư ngân hàng cũng là tiền: danh từ thân mật này không xác định phương thức thanh toán.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành cụm trung tính nói về tiết kiệm.Je mets ___ de côté.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

de l’argent. Dùng mạo từ bộ phận có lược âm trước nguyên âm đầu danh từ chỉ tiền.

Câu 2Không cần tài khoản
Từ nào chỉ riêng tiền mặt trong cuộc trò chuyện về thanh toán?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

les espèces. Phương án thứ hai chỉ rõ tiền mặt; hai phương án còn lại là các từ chỉ tiền theo nghĩa rộng hơn.

Câu 3Không cần tài khoản
argent trong une bague en argent có nghĩa gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

bạc. Cụm này nêu chất liệu làm nên chiếc nhẫn: bạc.