Sổ tay mẫu câu
Fric hay argent: nói về tiền bằng tiếng Pháp thân mật và trung tính
Học du fric và de l’argent qua những cuộc trò chuyện hằng ngày về tiền. Luyện nói về tiết kiệm, thiếu tiền, trả bằng tiền mặt và nhận biết bạc.
- B1
- 11 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Fric là từ thân mật chỉ tiền; argent là lựa chọn trung tính dùng hằng ngày. Nói du fric và de l’argent. Với tiền mặt, dùng des espèces; trong une bague en argent, argent nghĩa là bạc.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Một người bạn gợi ý một buổi đi chơi tốn kém
Dùng lời đáp thân mật trong một cuộc trò chuyện thoải mái.
Giải thích mục tiêu tiết kiệm bằng cách diễn đạt trung tính
Hỏi về phương thức thanh toán
Ở đây câu hỏi nói về tiền mặt, nên hãy dùng từ chỉ phương thức thanh toán chính xác.
fric và argent khác nhau thế nào?
Bốn từ chỉ vật cụ thể
Tìm:
| Thân mật | Trung tính |
|---|---|
| J’ai besoin de fric. | J’ai besoin d’argent. |
| Ça coûte trop de fric. | Ça coûte trop d’argent. |
| Il n’a pas de fric. | Il n’a pas d’argent. |
Sau besoin de, trop de và pas de, dùng de fric hoặc d’argent. Fric cho biết sắc thái, còn những từ như assez và trop cho biết tiền liên quan thế nào đến kế hoạch. Số dư ngân hàng cũng là tiền: danh từ thân mật này không xác định phương thức thanh toán.