Sổ tay mẫu câu
Argent, monnaie, espèces: nói gì khi thanh toán
Xin đổi tiền lẻ, trả tiền mặt và nói về tiền bằng tiếng Pháp. Luyện argent, monnaie và espèces với thẻ tranh và hội thoại cửa hàng ngắn.
- A2
- 10 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
L'argent là tiền nói chung. La monnaie có thể nghĩa là tiền lẻ, tiền xu hoặc một loại tiền tệ. Les espèces nghĩa là tiền mặt: tiền giấy và tiền xu. Tại quầy, nói Je paie en espèces để diễn đạt “Tôi trả bằng tiền mặt”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
| Bạn muốn nói gì? | Tiếng Pháp | Ví dụ |
|---|---|---|
| tiền nói chung | de l’argent | J’économise de l’argent. |
| tiền lẻ | de la monnaie | Vous avez de la monnaie ? |
| tiền thừa trả lại | la monnaie | Voici votre monnaie. |
| tiền mặt như phương thức thanh toán | en espèces | Je voudrais payer en espèces. |
| một loại tiền tệ | une monnaie | L'euro est une monnaie. |
Trong ví của bạn
Tìm:
Chọn cách thanh toán
Dùng en cho tiền mặt và par cho thẻ.
Xin đổi mệnh giá nhỏ hơn
Kiểm tra tiền thừa
Một người có thể có de l’argent sur son compte (tiền trong tài khoản) nhưng pas d’espèces sur soi (không mang tiền mặt). Vous avez de la monnaie ? hỏi về tiền lẻ, thường là tiền xu. Rendre la monnaie là trả lại tiền thừa sau khi mua hàng; tiền thừa cũng có thể gồm tiền giấy.
J’ai de l’argent sur mon compte, mais je n’ai pas d’espèces sur moi.
Tôi có tiền trong tài khoản nhưng không mang tiền mặt.
Giữ -s số nhiều trong en espèces. Với số tiền, đếm đơn vị: deux euros, trois pièces, un billet. Trong bối cảnh khác, argent nghĩa là bạc: une bague en argent là nhẫn bạc.