Sổ tay mẫu câu

Argent, monnaie, espèces: nói gì khi thanh toán

Xin đổi tiền lẻ, trả tiền mặt và nói về tiền bằng tiếng Pháp. Luyện argent, monnaie và espèces với thẻ tranh và hội thoại cửa hàng ngắn.

Tóm tắt

L'argent là tiền nói chung. La monnaie có thể nghĩa là tiền lẻ, tiền xu hoặc một loại tiền tệ. Les espèces nghĩa là tiền mặt: tiền giấy và tiền xu. Tại quầy, nói Je paie en espèces để diễn đạt “Tôi trả bằng tiền mặt”.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Chọn từ đúng mục đích
Bạn muốn nói gì?Tiếng PhápVí dụ
tiền nói chungde l’argentJ’économise de l’argent.
tiền lẻde la monnaieVous avez de la monnaie ?
tiền thừa trả lạila monnaieVoici votre monnaie.
tiền mặt như phương thức thanh toánen espècesJe voudrais payer en espèces.
một loại tiền tệune monnaieL'euro est une monnaie.

Trong ví của bạn

1

Chọn cách thanh toán

Dùng en cho tiền mặt và par cho thẻ.

Nhân viên bán hàngVous payez comment ?Bạn thanh toán bằng gì?
BạnJe voudrais payer en espèces.Tôi muốn trả bằng tiền mặt.
Nhân viên bán hàngÇa fait douze euros.Hết mười hai euro.
BạnVoilà vingt euros.Đây là hai mươi euro.
Nhân viên bán hàngMerci. Et voilà huit euros de monnaie.Cảm ơn. Đây là tám euro tiền thừa.
2

Xin đổi mệnh giá nhỏ hơn

BạnVous avez la monnaie sur vingt euros ?Bạn có tiền lẻ đổi hai mươi euro không?
Nhân viên bán hàngOui, je peux vous donner deux billets de dix euros.Có, tôi có thể đưa bạn hai tờ mười euro.
3

Kiểm tra tiền thừa

BạnExcusez-moi, il manque deux euros dans la monnaie.Xin lỗi, tiền thừa còn thiếu hai euro.
Nhân viên bán hàngVous avez raison. Voilà les deux euros.Bạn nói đúng. Đây là hai euro.
BạnMerci beaucoup.Cảm ơn nhiều.

Một người có thể có de l’argent sur son compte (tiền trong tài khoản) nhưng pas d’espèces sur soi (không mang tiền mặt). Vous avez de la monnaie ? hỏi về tiền lẻ, thường là tiền xu. Rendre la monnaie là trả lại tiền thừa sau khi mua hàng; tiền thừa cũng có thể gồm tiền giấy.

J’ai de l’argent sur mon compte, mais je n’ai pas d’espèces sur moi.

Tôi có tiền trong tài khoản nhưng không mang tiền mặt.

Giữ -s số nhiều trong en espèces. Với số tiền, đếm đơn vị: deux euros, trois pièces, un billet. Trong bối cảnh khác, argent nghĩa là bạc: une bague en argent là nhẫn bạc.

Câu 1Không cần tài khoản
Chọn cụm thanh toán tiền mặt.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

en espèces. Thanh toán tiền mặt dùng cụm cố định en espèces. Trả bằng thẻ dùng par carte.

Câu 2Không cần tài khoản
Bạn đưa €20 cho món hàng giá €12. Nhân viên nên nói gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Voilà huit euros de monnaie.. Hai mươi trừ mười hai bằng tám: tiền thừa là huit euros de monnaie.

Câu 3Không cần tài khoản
Hoàn thành câu “Tôi đang tiết kiệm tiền”.J’économise de l’___ pour mon voyage.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

argent. Économiser de l’argent là cách nói chung về tiết kiệm tiền, dù tiền ở dạng nào.