Bài đọc

Demeurer, restituer, résider: sáu nghĩa trong một bài đọc tiếng Pháp

Đọc văn bản tiếng Pháp B2 và phân biệt sáu nghĩa của demeurer, restituer và résider. Dựa vào chủ ngữ và bổ ngữ để chọn cách giải nghĩa phù hợp.

Tóm tắt

Đọc chủ ngữ và bổ ngữ trước khi chọn cách giải nghĩa. Demeurer có thể là sống ở đâu đó hoặc tiếp tục một trạng thái; restituer có thể là trả lại đồ vật hoặc tái hiện bầu không khí. Résider chỉ nơi ai đó sinh sống, hoặc xác định khó khăn nằm ở đâu.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

B2 · sáu nghĩa theo ngữ cảnh

L’album du quartier

Un album prêté

Élise demeure dans une petite maison1 près du canal. Pour préparer une rencontre sur l’histoire du quartier, elle a emprunté un album à sa voisine. Après avoir numérisé les photographies, elle restitue l’album à sa voisine2, accompagné d’une lettre de remerciement. La voisine lui répond qu’elle réside désormais à Tours3 et qu’elle reviendra pour la rencontre.

Ce que les images racontent

Élise écrit un court texte pour présenter les photographies. Son récit restitue l’atmosphère du quartier4 : les conversations devant les maisons, les jeux près du canal et les repas du dimanche. Pourtant, une question demeure ouverte5 : de quelle année date la photographie centrale ? La difficulté réside dans l’absence de date6 au dos de l’image. Élise compare les vêtements et les bâtiments, mais garde son hypothèse au conditionnel. Elle demandera aux habitants de l’aider pendant la rencontre.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Élise sống trong một ngôi nhà nhỏ gần con kênh. Để chuẩn bị buổi gặp gỡ về lịch sử khu phố, cô mượn cuốn album của người hàng xóm. Sau khi số hóa ảnh, cô trả album cho người hàng xóm, kèm một lá thư cảm ơn. Người hàng xóm trả lời rằng hiện bà sống ở Tours và sẽ trở lại dự buổi gặp.

Élise viết một đoạn ngắn để giới thiệu các bức ảnh. Lời kể của cô tái hiện bầu không khí khu phố: những cuộc trò chuyện trước cửa nhà, trò chơi gần con kênh và các bữa ăn Chủ nhật. Tuy nhiên, vẫn còn một câu hỏi để ngỏ: bức ảnh ở giữa được chụp vào năm nào? Khó khăn nằm ở chỗ mặt sau ảnh không ghi ngày tháng. Élise so sánh quần áo và các tòa nhà, nhưng vẫn diễn đạt giả thuyết bằng thức điều kiện. Cô sẽ nhờ cư dân giúp mình trong buổi gặp.

Một từ, hai mục trong sổ từ vựng
Động từ và cấu trúcNghĩa ở đâyPhương án khác hữu ích
demeurer dans une maisonsống ở đâu đóhabiter
demeurer + adjectiftiếp tục ở một trạng tháirester
restituer quelque chose à quelqu’untrả lại đồ vậtrendre
restituer une atmosphèretái hiện bầu không khírecréer
résider à Tourscó nơi ở tại đâu đóhabiter
la difficulté réside dans…khó khăn nằm ở…la difficulté tient à…

Những đồ vật Élise sử dụng

Ghi riêng từng nghĩa. Rendre dùng được khi trả lại album, nhưng rendre le texte plus clair nghĩa là làm văn bản rõ ràng hơn; cấu trúc chỉ kết quả đó thuộc một nghĩa khác. Tương tự, demeure ouverte mô tả trạng thái của câu hỏi, còn nhà hoặc thành phố gợi nghĩa cư trú.

Câu 1Không cần tài khoản
Ở đây, demeure nghĩa là gì?La question demeure ouverte.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Tiếp tục ở một trạng thái.. Chủ ngữ là một câu hỏi, tính từ mô tả trạng thái chưa được giải quyết vẫn tiếp diễn.

Câu 2Không cần tài khoản
Ai nhận đồ vật?Élise restitue l’album à sa voisine.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Người hàng xóm của Élise.. Cụm sau giới từ xác định người hàng xóm là người nhận.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn nghĩa của restitue trong câu này.Le récit restitue l’atmosphère du quartier.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Tái hiện hoặc truyền tải.. Chủ ngữ là một lời kể, tân ngữ là bầu không khí, nên từ này mang nghĩa tái hiện.

Câu 4Không cần tài khoản
Câu nào dùng résider để xác định khó khăn thay vì nơi ở?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

La difficulté réside dans l’absence de date.. Chủ ngữ là một khó khăn, bổ ngữ trừu tượng, nên nghĩa được chọn là “nằm ở”.