Lỗi thường gặp
Restituer hay rendre: trả lại, làm cho hay tái hiện?
Trả lại đồ vật với rendre hoặc restituer, rồi phân biệt rendre service, rendre plus clair và restituer une atmosphère qua ví dụ và bài trắc nghiệm.
- B2
- 4 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Khi nói trả lại thứ gì, rendre thông dụng còn restituer trang trọng hơn: Elle rend les clés / Elle restitue les clés. Học cả cụm với các nghĩa khác: rendre un texte plus clair nghĩa là làm văn bản rõ hơn, còn restituer une atmosphère nghĩa là tái hiện hoặc truyền tải bầu không khí.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Sự khác nhau giữa restituer và rendre là gì?
- rendre un livrequay lại hiệu sáchtrả lại một cuốn sách
Je rends le livre à Inès demain.Ngày mai tôi trả lại sách cho Inès.
Cuốn sách được chuyển từ tôi sang Inès. Để nói “tôi quay lại”, dùng động từ chuyển động như retourner.
- rendre servicetrả lại dịch vụ như một đồ vậtgiúp ai một việc; giúp đỡ
Tu me rends service en relisant ce message.Bạn đang giúp tôi một việc khi đọc soát tin nhắn này.
Giữ rendre service à quelqu’un thành một cụm hoàn chỉnh.
- rendre plus clairtrả lại một đồ vật rõ ràng hơnlàm rõ hơn
Cet exemple rend la règle plus claire.Ví dụ này làm quy tắc rõ ràng hơn.
Rendre + tân ngữ + tính từ diễn tả sự thay đổi hoặc kết quả.
- restituer une atmosphèretrả lại không khí theo nghĩa vật chấttái hiện hoặc truyền tải bầu không khí
Son récit restitue l’atmosphère de la soirée.Lời kể của cô ấy tái hiện bầu không khí buổi tối đó.
Ở đây, lời kể truyền tải một ấn tượng. Tân ngữ là bầu không khí, không phải tài sản mượn.
- Inès
Tu as encore mon dictionnaire ?
Bạn vẫn giữ từ điển của mình à?
- Hugo
Oui. Je te le rends maintenant. Merci de me l’avoir prêté.
Ừ. Mình trả lại bạn ngay đây. Cảm ơn bạn đã cho mượn.
- Inès
Et les clés de la salle ?
Còn chìa khóa phòng?
- Hugo
Je les ai rendues à l’accueil.
Mình đã trả ở quầy lễ tân.
Trong bản tóm tắt viết, câu đáp cuối có thể đổi thành Les clés ont été restituées à l’accueil. Việc bàn giao không thay đổi; cách diễn đạt trở nên trang trọng hơn. Trong câu của Hugo, rendues hòa hợp với tân ngữ les đứng trước, đại diện cho les clés giống cái số nhiều.
Bạn đang trả lại thứ gì?
Tìm:
| Mẫu | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| rendre / restituer + objet + à | Elle restitue le sac à Hugo. | Trả lại cho Hugo. |
| rendre + objet + adjectif | La lumière rend la pièce agréable. | Làm cho căn phòng dễ chịu. |
| rendre service à | Elle rend service à Hugo. | Giúp Hugo một việc. |
| restituer + impression | Le texte restitue une ambiance joyeuse. | Truyền tải bầu không khí vui vẻ. |