Nêu ý kiến bằng tiếng Pháp: nhận xét, lý do và chi tiết hữu ích
Đừng chỉ nói c’est génial hoặc c’est nul. Nêu ý kiến rõ ràng bằng tiếng Pháp kèm lý do, so sánh cách nói thân mật và trung tính, rồi luyện sự hòa hợp của tính từ.
Tóm tắt
Nêu ý kiến bằng tiếng Pháp theo ba phần: bạn đang đánh giá điều gì, bạn nghĩ thế nào và vì sao. Je trouve cette idée géniale parce qu’elle nous fait gagner du temps cung cấp cho người nghe nhiều thông tin hơn hẳn C’est génial !
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Làm sao nêu ý kiến bằng tiếng Pháp?
| Bước | Mẫu tiếng Pháp | Thông tin được thêm |
|---|---|---|
| Nêu rõ đối tượng | Cette explication… | Một lời giải thích cụ thể, thay vì toàn bộ hoạt động. |
| Đưa ra đánh giá | Cette explication est claire. | Đặc điểm bạn đánh giá cao. |
| Nêu lý do | Cette explication est claire parce qu’elle donne deux exemples. | Điều mà người nghe có thể kiểm chứng. |
C’est génial !Tuyệt quá!
Trọng tâm: phản ứng tích cực, hào hứng
c’est + tính từ
C’est génial : on peut participer à distance.
Tuyệt quá: chúng ta có thể tham gia từ xa.
Je trouve cette proposition intéressante.Tôi thấy đề xuất này thú vị.
Trọng tâm: ý kiến có chừng mực, vẫn có thể nêu điểm băn khoăn
je trouve + danh từ + tính từ
Je trouve cette proposition intéressante, mais elle coûte trop cher.
Tôi thấy đề xuất này thú vị, nhưng tốn kém quá.
Làm sao góp ý cả ưu điểm lẫn hạn chế bằng tiếng Pháp?
- Nora
Tu as trouvé la présentation comment ?
Bạn thấy bài thuyết trình thế nào?
- Léa
Les exemples étaient super, mais la conclusion était trop rapide.
Các ví dụ rất hay, nhưng phần kết luận vội quá.
- Nora
Qu’est-ce qui manquait à la fin ?
Phần cuối còn thiếu gì?
- Léa
Un résumé des trois idées principales.
Một phần tóm tắt ba ý chính.
Super mang sắc thái thân mật và không biến đổi: des exemples super. C’est nul là lời chê thẳng thừng, thân mật. Để người nghe có thể dựa vào góp ý mà cải thiện, hãy nêu rõ vấn đề: La conclusion est trop rapide hoặc Il manque un exemple. Lý do cụ thể phù hợp cả khi trò chuyện thân mật lẫn trao đổi trung tính hơn.
| Danh từ | Đánh giá tích cực | Đánh giá tiêu cực |
|---|---|---|
| un exercice | génial | mauvais |
| une idée | géniale | mauvaise |
| des exercices | géniaux | mauvais |
| des idées | géniales | mauvaises |