Important hay grave trong tiếng Pháp? Tầm quan trọng, mức nghiêm trọng và cao độ
So sánh important và grave qua quyết định, lỗi nghiêm trọng và giọng trầm. Kiểm tra sự hòa hợp của tính từ và chọn nghĩa qua bốn câu hỏi ngắn.
Tóm tắt
Important nghĩa là quan trọng hoặc đáng kể; grave thường nghĩa là nghiêm trọng, với hậu quả đáng lo ngại. Một quyết định quan trọng có thể là tin tốt. Một lỗi nghiêm trọng là une erreur grave. Với âm thanh, grave có nghĩa khác: une voix grave là giọng trầm.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bạn đang mô tả điều gì?
important / importantequan trọng, có ý nghĩa; đáng kể
Trọng tâm: tầm quan trọng hoặc quy mô của một điều
C’est une étape importante pour notre association.
Đó là một bước quan trọng đối với hội của chúng tôi.
Elle a consacré une somme importante au projet.
Cô ấy đã dành một khoản tiền đáng kể cho dự án.
gravenghiêm trọng
Trọng tâm: mức độ nghiêm trọng của một vấn đề hoặc hậu quả
La perte de ces documents est un problème grave pour l’équipe.
Việc mất những tài liệu này là một vấn đề nghiêm trọng đối với nhóm.
gravetrầm hoặc có cao độ thấp
Trọng tâm: cao độ của giọng nói hoặc âm thanh
Il raconte une histoire drôle d’une voix grave.
Anh ấy kể chuyện vui bằng giọng trầm.
Hai tính từ có thể mô tả cùng một tình huống từ những góc khác nhau. Un problème important nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc quy mô. Un problème grave nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng. Lý do phía sau giúp bạn nhận ra sự khác biệt: il concerne tout le projet giải thích phạm vi; nous risquons de tout perdre giải thích hậu quả đáng lo.
- Lina
J’ai écrit mardi au lieu de mercredi dans mon message.
Trong tin nhắn, tôi đã viết thứ Ba thay vì thứ Tư.
- Noé
Ce n’est pas grave, personne ne l’a encore reçu.
Không sao đâu; chưa ai nhận được cả.
- Lina
Je corrige la date. C’est un détail important pour les invités.
Tôi sẽ sửa ngày. Đó là một chi tiết quan trọng với khách mời.
Ở đây, Ce n’est pas grave trấn an Lina vì chưa ai nhận được tin nhắn. Ngày tháng vẫn quan trọng với khách mời. Một chi tiết có thể quan trọng dù lỗi dễ sửa. Khi có sơ suất nhỏ hằng ngày, cụm này thường được dịch là “Không sao đâu” hoặc “Không có gì nghiêm trọng”.
| Cụm danh từ | Số nhiều |
|---|---|
| une décision importante | des décisions importantes |
| un détail important | des détails importants |
| une erreur grave | des erreurs graves |
| un problème grave | des problèmes graves |