Important hay grave trong tiếng Pháp? Tầm quan trọng, mức nghiêm trọng và cao độ

So sánh important và grave qua quyết định, lỗi nghiêm trọng và giọng trầm. Kiểm tra sự hòa hợp của tính từ và chọn nghĩa qua bốn câu hỏi ngắn.

B1Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở B1 →

Tóm tắt

Important nghĩa là quan trọng hoặc đáng kể; grave thường nghĩa là nghiêm trọng, với hậu quả đáng lo ngại. Một quyết định quan trọng có thể là tin tốt. Một lỗi nghiêm trọng là une erreur grave. Với âm thanh, grave có nghĩa khác: une voix grave là giọng trầm.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai đồng nghiệp bình tĩnh kiểm tra máy tính xách tay có màn hình trống trước khi gửi lời mời họp.
Ce n’est pas grave trấn an ai đó về một sai sót có thể sửa được. Minh họa: Atelier

Bạn đang mô tả điều gì?

important / importantequan trọng, có ý nghĩa; đáng kể

Trọng tâm: tầm quan trọng hoặc quy mô của một điều

C’est une étape importante pour notre association.
Đó là một bước quan trọng đối với hội của chúng tôi.

Elle a consacré une somme importante au projet.
Cô ấy đã dành một khoản tiền đáng kể cho dự án.

gravenghiêm trọng

Trọng tâm: mức độ nghiêm trọng của một vấn đề hoặc hậu quả

La perte de ces documents est un problème grave pour l’équipe.
Việc mất những tài liệu này là một vấn đề nghiêm trọng đối với nhóm.

gravetrầm hoặc có cao độ thấp

Trọng tâm: cao độ của giọng nói hoặc âm thanh

Il raconte une histoire drôle d’une voix grave.
Anh ấy kể chuyện vui bằng giọng trầm.

Hai tính từ có thể mô tả cùng một tình huống từ những góc khác nhau. Un problème important nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc quy mô. Un problème grave nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng. Lý do phía sau giúp bạn nhận ra sự khác biệt: il concerne tout le projet giải thích phạm vi; nous risquons de tout perdre giải thích hậu quả đáng lo.

Un détail à corriger
  1. Lina

    J’ai écrit mardi au lieu de mercredi dans mon message.

    Trong tin nhắn, tôi đã viết thứ Ba thay vì thứ Tư.

  2. Noé

    Ce n’est pas grave, personne ne l’a encore reçu.

    Không sao đâu; chưa ai nhận được cả.

  3. Lina

    Je corrige la date. C’est un détail important pour les invités.

    Tôi sẽ sửa ngày. Đó là một chi tiết quan trọng với khách mời.

Ở đây, Ce n’est pas grave trấn an Lina vì chưa ai nhận được tin nhắn. Ngày tháng vẫn quan trọng với khách mời. Một chi tiết có thể quan trọng dù lỗi dễ sửa. Khi có sơ suất nhỏ hằng ngày, cụm này thường được dịch là “Không sao đâu” hoặc “Không có gì nghiêm trọng”.

Sự hòa hợp: chú ý danh từ
Cụm danh từSố nhiều
une décision importantedes décisions importantes
un détail importantdes détails importants
une erreur gravedes erreurs graves
un problème gravedes problèmes graves
Câu 1Không cần tài khoản
Câu nào cho biết sự giúp đỡ là đáng kể?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Elle a reçu une aide importante.. Une aide importante diễn tả sự giúp đỡ đáng kể; grave không diễn đạt nghĩa đó.

Câu 2Không cần tài khoản
une voix grave mô tả điều gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Một giọng nói trầm.. Đi với voix, grave mô tả cao độ, không phải tâm trạng hay tầm quan trọng của người đó.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn sự hòa hợp đúng cho “những quyết định quan trọng”.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

des décisions importantes. Décisions là giống cái số nhiều, nên tính từ dùng dạng importantes.

Câu 4Không cần tài khoản
Vì sao Noé nói Ce n’est pas grave trong đoạn trao đổi?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Chưa ai nhận được tin nhắn.. Chưa ai nhận được tin nhắn, nên Lina có thể sửa ngày trước khi gây nhầm lẫn.