Lever hay soulever: giơ tay, nhấc nắp, nêu vấn đề

Chọn lever hoặc soulever với cử chỉ, đồ vật và câu hỏi. So sánh dạng hiện tại, đọc tình huống ngắn và kiểm tra các cụm đổi nghĩa.

A2Bài viếtđọc trong 2 phútTrong vở A2 →

Tóm tắt

Dùng lever cho giơ tay hoặc ngước mắt: lever la main, lever les yeux. Dùng soulever để nhấc vật khỏi chỗ đỡ, như cái nắp, và nêu câu hỏi: soulever une question. Se lever nghĩa là dậy hoặc đứng lên.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người học giơ tay trong lớp nhỏ dành cho người lớn, trên bàn có hộp trơn có nắp.
Cử chỉ trong lớp minh họa lever la main. Minh họa: Atelier

lever và soulever khác nhau thế nào?

levergiơ lên

Trọng tâm: cử chỉ hướng lên hoặc vị trí được nâng cao

lever la main / les yeux

Lina lève la main pour poser une question.
Lina giơ tay để hỏi.

Je lève les yeux vers l’horloge.
Tôi ngước mắt nhìn đồng hồ.

soulevernhấc lên

Trọng tâm: nhấc thứ gì khỏi bề mặt hoặc để lộ thứ bên dưới

soulever un couvercle / un coin du tapis

Il soulève le couvercle de la boîte.
Anh ấy nhấc nắp hộp.

Elle soulève un coin du tapis.
Cô ấy nhấc một góc thảm.

Hai động từ có nghĩa giao nhau với một số đồ vật. Soulever làm rõ việc nhấc khỏi chỗ đỡ; lever thường nhấn mạnh cử chỉ đi lên. Trọng lượng không phải ranh giới phân biệt: bạn có thể soulever une feuille de papier, nhấc một tờ giấy.

Đồ vật trong tình huống

Bạn nói “nêu một ý” bằng tiếng Pháp như thế nào?

Pendant la réunion
  1. Nora

    Tu veux parler ? Lève la main.

    Bạn muốn phát biểu à? Hãy giơ tay.

  2. Sam

    Oui. Ce projet soulève une question : qui va payer ?

    Vâng. Dự án này đặt ra câu hỏi: ai sẽ trả tiền?

  3. Nora

    Le budget est confirmé. Cela devrait lever tes doutes.

    Ngân sách đã được xác nhận. Điều đó chắc sẽ giải tỏa thắc mắc của bạn.

Học các cụm này theo cặp
Tiếng PhápÝ nghĩa
soulever une questionnêu câu hỏi
soulever un problèmenêu vấn đề / gây ra vấn đề
lever un doutegiải tỏa nghi ngờ
lever une interdictiondỡ bỏ lệnh cấm
Học trước: thay đổi dấu ở thì hiện tại
Chủ ngữleversoulever
jelèvesoulève
nouslevonssoulevons
vouslevezsoulevez
ils / elleslèventsoulèvent

Je me lève à sept heures, puis je lève les yeux vers la fenêtre.

Tôi dậy lúc bảy giờ rồi ngước mắt về phía cửa sổ.

Với me, người nói đứng dậy. Với les yeux, động từ mô tả cử chỉ.

Câu 1Không cần tài khoản
Cụm nào nghĩa là đưa vấn đề vào thảo luận?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

soulever une question. Dùng soulever une question cho vấn đề được nêu trong thảo luận.

Câu 2Không cần tài khoản
Điền dạng hiện tại của soulever.Nous ___ le couvercle.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

soulevons. Với nous, viết soulevons, không có dấu huyền.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu nào nói “Tôi dậy lúc tám giờ”?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je me lève à huit heures.. Dậy khỏi giường dùng mẫu phản thân je me lève; giữ me.