Omettre hay oublier: bỏ một chi tiết hay quên mất?
So sánh omettre và oublier qua tệp đính kèm bị thiếu, báo cáo rút ngắn và tên bị quên. Luyện de + động từ nguyên mẫu và các dạng omis, oublié.
Tóm tắt
Omettre nghĩa là bỏ sót hoặc lược bỏ; oublier nghĩa là quên và cũng bao gồm việc vô ý bỏ sót điều gì. Omettre trang trọng hơn và nhấn vào chi tiết hoặc hành động bị thiếu. Việc bỏ sót có thể có chủ ý hoặc vô tình.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Sự khác nhau giữa omettre và oublier là gì?
omettrebỏ sót, lược bỏ
Trọng tâm: điều bị thiếu trong văn bản hoặc hành động
omettre quelque chose / omettre de + infinitif
Le message omet le numéro de dossier.
Tin nhắn bỏ sót số hồ sơ.
J’ai omis de joindre le document.
Tôi đã sơ suất không đính kèm tài liệu.
oublierquên
Trọng tâm: việc quên hoặc sơ suất
oublier quelque chose / oublier de + infinitif
J’ai oublié le numéro de dossier.
Tôi quên số hồ sơ rồi.
J’ai oublié de joindre le document.
Tôi đã quên đính kèm tài liệu.
Trong các ví dụ về tệp đính kèm, kết quả giống nhau: tài liệu bị thiếu. J’ai oublié de… là cách nói hằng ngày để giải thích sơ suất. J’ai omis de… phù hợp với thông điệp trang trọng hơn và nhấn vào hành động bị bỏ sót.
Đọc lý do sau động từ
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa | Lý do được nêu |
|---|---|---|
| Le rapport omet cet exemple. | Báo cáo bỏ qua ví dụ này. | Câu chỉ ra phần bị thiếu. |
| Nora a omis cet exemple pour raccourcir le rapport. | Nora bỏ ví dụ này để rút ngắn báo cáo. | Lựa chọn có chủ ý. |
| Nora a oublié d’ajouter cet exemple. | Nora quên thêm ví dụ này. | Sơ suất. |
- Malik
Bonjour Nora, j’ai bien reçu ton message, mais il manque la pièce jointe.
Chào Nora, tôi đã nhận được tin nhắn của bạn, nhưng thiếu tệp đính kèm.
- Nora
Pardon, j’ai oublié de joindre le document. Je te l’envoie tout de suite.
Xin lỗi, tôi quên đính kèm tài liệu. Tôi sẽ gửi ngay cho bạn.
- Malik
Merci ! Et dans le résumé, tu as omis le dernier exemple ?
Cảm ơn! Còn trong bản tóm tắt, bạn đã bỏ ví dụ cuối à?
- Nora
Oui, pour garder seulement les points essentiels.
Đúng, để chỉ giữ lại những điểm thiết yếu.
Phân biệt các dạng động từ
| Chủ ngữ hoặc cấu trúc | omettre | oublier |
|---|---|---|
| je | j’omets | j’oublie |
| nous | nous omettons | nous oublions |
| passé composé | j’ai omis | j’ai oublié |
| la date… | omise | oubliée |
La date omise figure dans la nouvelle version.
Ngày bị bỏ sót đã có trong phiên bản mới.
Omise hòa hợp với date giống cái. Trong j’ai omis la date, tân ngữ đứng sau động từ, nên quá khứ phân từ giữ dạng omis.