Sổ tay mẫu câu
Retirer hay enlever: mẫu câu tiếng Pháp hữu ích để tháo và lấy ra
Luyện nói cởi áo khoác, dọn ghế, nhận bưu kiện và rút đơn ứng tuyển. Xem retirer và enlever giao nhau ở đâu.
- A2
- 8 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Enlever và retirer đều nghĩa là lấy ra hoặc bỏ đi, và cả hai đều dùng để nói cởi áo khoác. Học retirer de l’argent để nói rút tiền mặt và retirer sa candidature để nói rút đơn ứng tuyển. Cả cụm định hướng nghĩa.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nêu thứ bạn cởi ra, lấy ra hoặc đến nhận
Tìm:
Bước vào trong nhà
Cả hai động từ đều dùng được với quần áo.
Dọn chỗ ngồi
Tại quầy nhận hàng
Retirer un colis nghĩa là đến nhận bưu kiện.
Thay đổi đơn ứng tuyển
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| retirer une clé de la serrure | rút chìa khóa khỏi ổ |
| retirer de l’argent au distributeur | rút tiền mặt tại máy ATM |
| retirer une demande | rút lại yêu cầu |
Enlever une tache nghĩa là tẩy vết bẩn. Enlever son manteau nghĩa là cởi áo khoác; jeter son manteau nghĩa là vứt áo khoác đi. Động từ chỉ hành động lấy ra, còn cụm theo sau nêu nơi ban đầu: de la chaise, du sac, de la serrure.
J’enlève les livres ; nous enlevons aussi les sacs.
Tôi đang dọn sách đi; chúng tôi cũng dọn cả túi.
Chú ý dấu ở thì hiện tại: j’enlève, tu enlèves, il enlève, nhưng nous enlevons và vous enlevez. Retirer có quy tắc: je retire, nous retirons.