Bảng tóm tắt

Adéquat hay approprié? Lựa chọn phù hợp qua ví dụ

Bảng hướng dẫn tiếng Pháp thực hành về adéquat và approprié: đáp ứng nhu cầu, chọn cách diễn đạt, sự hòa hợp của tính từ và bốn câu hỏi chấp nhận các nghĩa đồng nghĩa giao nhau.

Tóm tắt

Adéquat và approprié đều nghĩa là phù hợp hoặc thích hợp. Adéquat thường nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu; approprié thường nhấn mạnh sự phù hợp với tình huống. Trong un équipement adéquat / approprié, tính từ nào cũng có thể dùng được.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Adéquat et approprié · fiche

1 · Chọn theo nhu cầu

Dùng adéquat khi chú trọng việc một thứ có đáp ứng yêu cầu thực tế hay không. Thêm pour + công việc.

Il nous faut un éclairage adéquat pour lire.Chúng tôi cần ánh sáng phù hợp để đọc.

Cette pièce offre un espace adéquat pour travailler à deux.Phòng này có không gian phù hợp để hai người làm việc.

2 · Chọn cách diễn đạt theo ngữ cảnh

Approprié à liên kết một lựa chọn với tình huống hoặc đối tượng phù hợp. Pour cũng mở đầu mục đích.

Cette formulation est appropriée à un échange professionnel.Cách diễn đạt này phù hợp với trao đổi trong công việc.

Choisis un exemple approprié pour expliquer la règle.Chọn ví dụ phù hợp để giải thích quy tắc.

3 · Ghi nhớ những cách dùng chung

Cả hai tính từ đều có thể mô tả thiết bị, câu trả lời và phương pháp. Lý do lựa chọn giúp làm rõ nghĩa.

Nous avons le matériel adéquat pour cet atelier.Chúng tôi có thiết bị phù hợp cho buổi thực hành này.

Nous avons le matériel approprié pour cet atelier.Chúng tôi có đúng thiết bị cần cho buổi thực hành này.

4 · Kiểm tra đuôi giống cái

Adéquat thêm -e. Approprié giữ dấu và thêm -e. Thêm -s với danh từ số nhiều.

adéquat → adéquate → adéquatesgiống đực số ít → giống cái số ít → giống cái số nhiều
approprié → appropriée → appropriéesgiống đực số ít → giống cái số ít → giống cái số nhiều

Les deux solutions sont appropriées.Cả hai giải pháp đều phù hợp.

Chọn thiết bị cho góc làm việc tại nhà

Thêm lý do: phù hợp với việc gì?

Choisir une pièce pour travailler
  1. Léa

    Cette pièce est lumineuse, mais elle est très bruyante.

    Phòng này sáng, nhưng rất ồn.

  2. Karim

    Elle n’est pas appropriée pour nos appels vidéo.

    Nó không phù hợp cho các cuộc gọi video của chúng ta.

  3. Léa

    Prenons la petite pièce au fond. Elle est plus calme.

    Chọn phòng nhỏ phía sau đi. Phòng đó yên tĩnh hơn.

Ở đây, appropriée nói về mục đích sử dụng thực tế của căn phòng. Từ này cũng dùng được với thiết bị, như adéquate dùng được với câu trả lời. Trong tiếng Pháp, adéquat thường nghĩa là “phù hợp” hoặc “đáp ứng đúng mục đích”; dịch sang tiếng Anh theo nghĩa “chỉ vừa đủ tốt” có thể làm nhận định nghe kém tích cực hơn.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành bằng dạng giống cái của adéquat.Cette réponse est ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

adéquate. Réponse là giống cái số ít, nên đuôi là -ate.

Câu 2Không cần tài khoản
Chọn cụm từ hòa hợp đúng.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

des solutions appropriées. Solutions là giống cái số nhiều: appropriées có cả e và s ở cuối.

Câu 3Không cần tài khoản
Cặp từ nào đều có thể mô tả thiết bị phù hợp cho buổi thực hành?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un matériel adéquat / un matériel approprié. Adéquat và approprié có nghĩa giao nhau khi thiết bị đáp ứng một mục đích đã nêu.

Câu 4Không cần tài khoản
Vì sao căn phòng sáng lại không phù hợp trong tình huống này?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Phòng quá ồn để gọi video.. Karim liên hệ tiếng ồn của phòng với mục đích sử dụng: gọi video.