Adéquat et approprié · fiche
1 · Chọn theo nhu cầu
Dùng adéquat khi chú trọng việc một thứ có đáp ứng yêu cầu thực tế hay không. Thêm pour + công việc.
Il nous faut un éclairage adéquat pour lire.Chúng tôi cần ánh sáng phù hợp để đọc.
Cette pièce offre un espace adéquat pour travailler à deux.Phòng này có không gian phù hợp để hai người làm việc.
2 · Chọn cách diễn đạt theo ngữ cảnh
Approprié à liên kết một lựa chọn với tình huống hoặc đối tượng phù hợp. Pour cũng mở đầu mục đích.
Cette formulation est appropriée à un échange professionnel.Cách diễn đạt này phù hợp với trao đổi trong công việc.
Choisis un exemple approprié pour expliquer la règle.Chọn ví dụ phù hợp để giải thích quy tắc.
3 · Ghi nhớ những cách dùng chung
Cả hai tính từ đều có thể mô tả thiết bị, câu trả lời và phương pháp. Lý do lựa chọn giúp làm rõ nghĩa.
Nous avons le matériel adéquat pour cet atelier.Chúng tôi có thiết bị phù hợp cho buổi thực hành này.
Nous avons le matériel approprié pour cet atelier.Chúng tôi có đúng thiết bị cần cho buổi thực hành này.
4 · Kiểm tra đuôi giống cái
Adéquat thêm -e. Approprié giữ dấu và thêm -e. Thêm -s với danh từ số nhiều.
| adéquat → adéquate → adéquates | giống đực số ít → giống cái số ít → giống cái số nhiều |
| approprié → appropriée → appropriées | giống đực số ít → giống cái số ít → giống cái số nhiều |
Les deux solutions sont appropriées.Cả hai giải pháp đều phù hợp.