Précis hay détaillé: câu trả lời chính xác vẫn có thể ngắn

So sánh précis và détaillé qua giờ họp, hai bản báo cáo và sự hòa hợp của tính từ. Luyện chọn đặc điểm mà mỗi câu tiếng Pháp miêu tả.

B1Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở B1 →

Tóm tắt

Précis nghĩa là chính xác hoặc cụ thể; détaillé nghĩa là chi tiết. À 14 h 15 là câu trả lời chính xác cho câu hỏi giờ, còn câu trả lời chi tiết triển khai nhiều ý. Một bản trình bày có thể vừa précis et détaillé.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai đồng nghiệp xác nhận chi tiết cuộc họp bên tập hồ sơ đóng trong văn phòng ở Pháp.
Một réponse précise có thể ngắn mà vẫn cung cấp chi tiết cần thiết. Minh họa: Atelier

précis và détaillé khác nhau thế nào?

À quelle heure commence la réunion ?
  1. Lina

    À quelle heure précise commence la réunion ?

    Cuộc họp bắt đầu chính xác lúc mấy giờ?

  2. Hugo

    À quatorze heures quinze.

    Lúc hai giờ mười lăm.

  3. Lina

    Merci. Et tu peux m’envoyer le programme détaillé ?

    Cảm ơn. Bạn gửi chương trình chi tiết cho tôi được không?

  4. Hugo

    Oui, il présente les trois interventions et les sujets abordés.

    Được, trong đó nêu ba buổi nói chuyện và các chủ đề.

précis / précisechính xác, cụ thể

Trọng tâm: điều gì được xác định rõ đến mức nào

une réponse précise

La réunion commence le 8 juin à 14 h 15, salle 204.
Cuộc họp bắt đầu ngày 8 tháng 6 lúc 14 giờ 15, tại phòng 204.

détaillé / détailléechi tiết

Trọng tâm: các phần được triển khai đầy đủ đến mức nào

un compte rendu détaillé

Le compte rendu décrit les propositions, les objections et les décisions.
Báo cáo miêu tả đề xuất, ý kiến phản đối và quyết định.

Đọc để thấy khác biệt

Hai ghi chép về cùng cuộc họp
Ghi chú tiếng PhápThông tin được cung cấp
La réunion aura lieu bientôt.Nhận định chung; thiếu ngày.
La réunion aura lieu le 8 juin à 14 h 15.Ngày giờ chính xác.
Le programme présente chaque intervention, son thème et sa durée.Nhiều chi tiết được triển khai.
Le programme précise la salle et détaille les trois interventions.Cả địa điểm cụ thể lẫn chương trình được trình bày đầy đủ.

Préciser bổ sung hoặc làm rõ một điểm cụ thể: Pouvez-vous préciser la date ? Détailler triển khai các phần: Pouvez-vous détailler les étapes ? Báo cáo có thể liệt kê nhiều hoạt động mà vẫn thiếu giờ bạn cần.

Giữ sự hòa hợp

Học trước: dạng tính từ
Danh từChính xácChi tiết
un rapportprécisdétaillé
une réponseprécisedétaillée
des rapportsprécisdétaillés
des réponsesprécisesdétaillées

Merci pour ces explications précises et détaillées.

Cảm ơn những lời giải thích chính xác và chi tiết này.

Ở đây cả hai tính từ miêu tả explications, nên đều là giống cái số nhiều. Dạng giống đực số nhiều précis vốn có đuôi -s nên cách viết không đổi.

Câu 1Không cần tài khoản
Câu trả lời chỉ đưa đúng số phòng được hỏi. Câu đó…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

chính xác dù ngắn.. Một số phòng chính xác có thể trả lời chính xác câu hỏi cụ thể.

Câu 2Không cần tài khoản
Điền dạng giống cái số nhiều.Ses réponses sont ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

précises et détaillées. Réponses là giống cái số nhiều nên cả hai tính từ đều có đuôi giống cái số nhiều.

Câu 3Không cần tài khoản
Yêu cầu người khác trình bày kỹ các bước, thêm thông tin cho từng bước.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Pouvez-vous détailler les étapes ?. Détailler les étapes yêu cầu triển khai các phần của quy trình.