Précis hay détaillé: câu trả lời chính xác vẫn có thể ngắn
So sánh précis và détaillé qua giờ họp, hai bản báo cáo và sự hòa hợp của tính từ. Luyện chọn đặc điểm mà mỗi câu tiếng Pháp miêu tả.
Tóm tắt
Précis nghĩa là chính xác hoặc cụ thể; détaillé nghĩa là chi tiết. À 14 h 15 là câu trả lời chính xác cho câu hỏi giờ, còn câu trả lời chi tiết triển khai nhiều ý. Một bản trình bày có thể vừa précis et détaillé.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

précis và détaillé khác nhau thế nào?
- Lina
À quelle heure précise commence la réunion ?
Cuộc họp bắt đầu chính xác lúc mấy giờ?
- Hugo
À quatorze heures quinze.
Lúc hai giờ mười lăm.
- Lina
Merci. Et tu peux m’envoyer le programme détaillé ?
Cảm ơn. Bạn gửi chương trình chi tiết cho tôi được không?
- Hugo
Oui, il présente les trois interventions et les sujets abordés.
Được, trong đó nêu ba buổi nói chuyện và các chủ đề.
précis / précisechính xác, cụ thể
Trọng tâm: điều gì được xác định rõ đến mức nào
une réponse précise
La réunion commence le 8 juin à 14 h 15, salle 204.
Cuộc họp bắt đầu ngày 8 tháng 6 lúc 14 giờ 15, tại phòng 204.
détaillé / détailléechi tiết
Trọng tâm: các phần được triển khai đầy đủ đến mức nào
un compte rendu détaillé
Le compte rendu décrit les propositions, les objections et les décisions.
Báo cáo miêu tả đề xuất, ý kiến phản đối và quyết định.
Đọc để thấy khác biệt
| Ghi chú tiếng Pháp | Thông tin được cung cấp |
|---|---|
| La réunion aura lieu bientôt. | Nhận định chung; thiếu ngày. |
| La réunion aura lieu le 8 juin à 14 h 15. | Ngày giờ chính xác. |
| Le programme présente chaque intervention, son thème et sa durée. | Nhiều chi tiết được triển khai. |
| Le programme précise la salle et détaille les trois interventions. | Cả địa điểm cụ thể lẫn chương trình được trình bày đầy đủ. |
Préciser bổ sung hoặc làm rõ một điểm cụ thể: Pouvez-vous préciser la date ? Détailler triển khai các phần: Pouvez-vous détailler les étapes ? Báo cáo có thể liệt kê nhiều hoạt động mà vẫn thiếu giờ bạn cần.
Giữ sự hòa hợp
| Danh từ | Chính xác | Chi tiết |
|---|---|---|
| un rapport | précis | détaillé |
| une réponse | précise | détaillée |
| des rapports | précis | détaillés |
| des réponses | précises | détaillées |
Merci pour ces explications précises et détaillées.
Cảm ơn những lời giải thích chính xác và chi tiết này.
Ở đây cả hai tính từ miêu tả explications, nên đều là giống cái số nhiều. Dạng giống đực số nhiều précis vốn có đuôi -s nên cách viết không đổi.