Bài đọc

Preuve hay indice? Theo dấu manh mối trong truyện về chiếc túi thất lạc

Đọc truyện tiếng Pháp B1 ngắn về chiếc túi thất lạc. Phân biệt manh mối và bằng chứng, học cách diễn đạt về chứng cứ và trả lời bốn câu hỏi đọc hiểu.

Tóm tắt

Un indice là manh mối hoặc dấu hiệu; une preuve là chứng cứ hoặc bằng chứng dùng để xác lập điều gì đó. Manh mối hướng tới một cách giải thích. Hãy hỏi bằng chứng thực sự xác nhận điều gì: biên lai có thể cho thấy việc thanh toán, còn màu túi giúp bạn nhận ra nó.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một chiếc túi xanh bên bàn trong xưởng, nơi mọi người đang làm việc.
Màu sắc trùng nhau tạo ra un indice. Minh họa: Atelier

B1 · chiếc túi thất lạc tại trung tâm cộng đồng

Le sac bleu

Après l’atelier, Inès ne trouve plus son sac. Sur la table, il reste une petite enveloppe bleue. « C’est peut-être un indice1, dit-elle. Mon sac est bleu aussi. » Malik regarde l’enveloppe. Elle porte le nom de Paul. « Cette couleur ne suffit pas à prouver2 que quelqu’un a déplacé ton sac. »

Inès retourne à l’accueil. Elle y retrouve un reçu3 qu’elle a laissé en arrivant. « Voilà ma preuve de paiement4 pour l’atelier ! » dit-elle. Le reçu indique son nom, la date et le montant payé. Mais il ne dit rien sur l’endroit où se trouve le sac.

Une bénévole arrive avec un sac bleu. « Il était sous une chaise, dans la petite salle. » Inès reconnaît aussitôt la poche rouge et son écharpe verte à l’intérieur. « C’est bien le mien ! » L’enveloppe de Paul était un faux indice5. La bénévole sourit : « Et maintenant, on peut ranger la salle. »

Đọc bản dịch tiếng Việt

Sau buổi thực hành, Inès không tìm thấy túi. Trên bàn còn một phong bì nhỏ màu xanh. ‘Có lẽ đây là manh mối,’ cô nói. ‘Túi tôi cũng màu xanh.’ Malik nhìn phong bì. Trên đó ghi tên Paul. ‘Màu sắc ấy chưa đủ để chứng minh ai đó đã chuyển túi của bạn.’

Inès quay lại quầy lễ tân. Cô tìm thấy biên lai đã để quên khi đến. ‘Đây là bằng chứng tôi đã trả tiền buổi thực hành!’ cô nói. Biên lai ghi tên, ngày và số tiền cô đã trả. Nhưng nó không cho biết chiếc túi ở đâu.

Một tình nguyện viên mang đến chiếc túi xanh. ‘Nó ở dưới ghế trong phòng nhỏ.’ Inès nhận ra ngay túi phụ màu đỏ và chiếc khăn xanh lá bên trong. ‘Đúng túi tôi rồi!’ Phong bì của Paul là manh mối gây hiểu lầm. Tình nguyện viên mỉm cười: ‘Giờ chúng ta có thể dọn phòng rồi.’

Đồ vật trong truyện

Cụm từ hữu ích về bằng chứng
Tiếng PhápTiếng Việt
chercher des indicestìm manh mối
apporter une preuveđưa ra bằng chứng
une preuve de paiementbằng chứng thanh toán
des preuvesbằng chứng / các bằng chứng
l’indice des prixchỉ số giá

Preuve thuộc giống cái; indice thuộc giống đực. Từ “evidence” trong tiếng Anh thường không đếm được, nên des preuves dịch tự nhiên là “evidence”. Trong l’indice des prix, indice có nghĩa khác: chỉ số bằng số.

Câu 1Không cần tài khoản
Vì sao lúc đầu Inès chú ý đến phong bì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Nó cùng màu với túi của cô.. Cùng màu xanh khiến cô chú ý; tên trên phong bì là Paul.

Câu 2Không cần tài khoản
Biên lai ghi nhận điều gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Việc cô trả tiền buổi thực hành.. Biên lai ghi tên cô, ngày và số tiền đã trả cho buổi thực hành.

Câu 3Không cần tài khoản
Chiếc túi ở đâu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Sous une chaise.. Tình nguyện viên nói nó ở dưới ghế trong phòng nhỏ.

Câu 4Không cần tài khoản
Chọn cụm danh từ đúng.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un indice. Indice thuộc giống đực: un indice. Preuve thuộc giống cái: une preuve.