Juste et exact · năm cấu trúc hữu ích
1 · Câu trả lời đúng
Cả hai tính từ đều dùng được khi câu trả lời chính xác.
| une réponse juste | câu trả lời đúng |
| un calcul exact | phép tính chính xác |
Ta réponse est juste.Câu trả lời của bạn đúng.
Ta réponse est exacte.Câu trả lời của bạn đúng.
2 · Quyết định công bằng
Juste đánh giá sự công bằng. Quyết định có thể công bằng hoặc bất công.
| un partage juste | sự phân chia công bằng |
| une décision injuste | quyết định bất công |
Elle écoute les deux personnes avant de prendre une décision juste.Cô ấy nghe cả hai người trước khi đưa ra quyết định công bằng.
Ce n’est pas juste !Thật không công bằng!
3 · Chi tiết chính xác
Exact nhấn mạnh độ chính xác, thường đối lập với sự ước chừng.
| le montant exact | số tiền chính xác |
| l’adresse exacte | địa chỉ chính xác |
Quelle est la date exacte du rendez-vous ?Ngày chính xác của cuộc hẹn là khi nào?
Je connais l’heure exacte de son arrivée.Tôi biết giờ cô ấy đến chính xác.
4 · Chỉ
Khi là trạng từ, juste không đổi. Nó có thể giới hạn yêu cầu hoặc số lượng.
| juste une minute | chỉ một phút |
J’ai juste une question.Tôi chỉ có một câu hỏi.
Nous avons juste dix minutes.Chúng ta chỉ có mười phút.
5 · Vừa mới xảy ra
Venir juste de + động từ nguyên mẫu đặt sự việc vào quá khứ rất gần.
Elle vient juste d’arriver.Cô ấy vừa mới đến.
Nous venons juste de terminer.Chúng tôi vừa mới xong.
