Lỗi thường gặp
Actuel nghĩa là hiện tại: tránh nhầm actual / actuel trong tiếng Pháp
Actuel có nghĩa là hiện tại; réel có nghĩa là có thực hoặc thực tế. So sánh việc cập nhật chương trình, chi phí thực tế, actuellement và en réalité, rồi kiểm tra bốn điểm dễ nhầm.
- A2
- 3 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Actuel có nghĩa là hiện tại hoặc ngày nay: le programme actuel. Réel có nghĩa là có thực hoặc thực tế: le coût réel. Với từ tiếng Anh “actually”, hãy thử en fait hoặc en réalité; actuellement có nghĩa là “hiện nay”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- actuelactual (= có thực)hiện tại, ngày nay
Le programme actuel comprend deux débats.Chương trình hiện tại gồm hai cuộc tranh luận.
Với một vấn đề có thực, nói un problème réel. Với phiên bản hiện nay, giữ actuel.
- actuellementactually (= thực ra)hiện nay, vào lúc này
Actuellement, je travaille à Lyon.Hiện tôi đang làm việc ở Lyon.
Với câu “Actually, I work in Lille”, hãy nói En fait, je travaille à Lille.
- réelcurrent (= ở thời điểm hiện tại)có thực, thực tế
Le coût réel dépasse le budget prévu.Chi phí thực tế vượt ngân sách dự kiến.
Dùng réel khi so sánh một số tiền thực tế với số ước tính. Dùng actuel khi so sánh hiện tại với một thời kỳ trước.
Trong tiếng Pháp, actuel có nghĩa là actual không?
- Maya
L’ancien programme prévoyait trois débats.
Chương trình cũ dự kiến có ba cuộc tranh luận.
- Louis
Et le programme actuel ?
Còn chương trình hiện tại?
- Maya
Il n’en prévoit que deux. Mais les horaires réels sont différents de ceux qui sont affichés.
Chỉ dự kiến có hai. Nhưng giờ thực tế khác với giờ được niêm yết.
- Louis
Alors il faut corriger l’affiche.
Vậy chúng ta cần sửa áp phích.
| Giống đực | Giống cái | Giống cái số nhiều |
|---|---|---|
| actuel | actuelle | actuelles |
| réel | réelle | réelles |
| le programme actuel | la situation actuelle | les difficultés actuelles |
| un coût réel | une différence réelle | des différences réelles |
Các dạng giống cái nhân đôi chữ l: actuelle, réelle. So sánh la situation actuelle (“tình hình hiện tại”) với la situation réelle (“tình hình thực tế”). Một cụm nói về thời gian; cụm kia nói về điều đang thực sự diễn ra. Một vấn đề hiện tại cũng có thể là có thực: hai tính từ trả lời những câu hỏi khác nhau.