Après que · l’ordre des actions
1 · Tìm sự việc xảy ra trước
Mệnh đề sau après que nêu sự việc đầu tiên, dù đứng ở đâu trong câu.
Nous avons commencé après que Nora a terminé.Chúng tôi bắt đầu sau khi Nora hoàn thành.
Après que Nora a terminé, nous avons commencé.Sau khi Nora hoàn thành, chúng tôi bắt đầu.
2 · Dùng thức trần thuật trong văn viết chuẩn
Với sự việc quá khứ đã hoàn thành, passé composé là mẫu rõ ràng. Trợ động từ ở thức trần thuật: a, ont, est, sont.
Nous avons poursuivi la discussion après que les autres sont partis.Chúng tôi tiếp tục thảo luận sau khi những người khác rời đi.
3 · Trình tự tương lai có thể dùng thì tương lai hoàn thành
Hành động trước sẽ hoàn thành trước hành động sau. Tiếng Anh thường dùng dạng hiện tại ở nơi tiếng Pháp dùng thì tương lai hoàn thành.
Nous commencerons après que Nora aura terminé.Chúng tôi sẽ bắt đầu sau khi Nora hoàn thành.
Je te répondrai après que j’aurai relu ton message.Tôi sẽ trả lời sau khi đọc lại tin nhắn của bạn.
4 · So sánh với avant que
Avant que dùng thức giả định (subjonctif). Ghi nhớ từ nối cùng với thức đi kèm.
Je lui ai parlé avant qu’elle parte.Tôi đã nói chuyện với cô ấy trước khi cô ấy đi.
Je lui ai écrit après qu’elle est partie.Tôi đã viết thư cho cô ấy sau khi cô ấy đi.
5 · Rút gọn bằng động từ nguyên mẫu quá khứ khi cùng người thực hiện
Dùng après avoir hoặc après être + quá khứ phân từ khi cùng một người làm cả hai hành động.
Après avoir terminé, Nora a appelé Lina.Sau khi hoàn thành, Nora gọi Lina.
Après être arrivée, Lina a appelé Nora.Sau khi đến nơi, Lina gọi Nora.
