Luyện chia động từ
À peine… que: luyện “vừa mới… thì” với đảo ngữ
Tạo câu trần thuật tiếng Pháp với à peine… que, đặt chủ ngữ sau trợ động từ và luyện một chuỗi ngắn các sự việc gần như nối tiếp tức thì.
- C1
- 7 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở C1 →
Tóm tắt
À peine… que nghĩa là “vừa mới… thì”: À peine avions-nous commencé que tout a changé. Trong văn viết trang trọng, đảo chủ ngữ và động từ đã chia sau à peine ở đầu câu. Mệnh đề thứ hai giữ trật tự từ thông thường.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Câu trần thuật thông thường | à peine ở đầu câu |
|---|---|
| Nous avions commencé. | À peine avions-nous commencé que… |
| Elle avait répondu. | À peine avait-elle répondu que… |
| Nora avait terminé. | À peine Nora avait-elle terminé que… |
| Les discussions étaient terminées. | À peine les discussions étaient-elles terminées que… |
Với thì kép, trợ động từ chuyển lên trước đại từ: avions-nous commencé. Với chủ ngữ nêu tên, giữ tên trước động từ và thêm đại từ phù hợp: Nora avait-elle terminé. Dấu gạch nối gắn động từ đã chia với đại từ.
Ba sự việc, gần như không có khoảng nghỉ
- Nora
À peine avions-nous commencé que Paul a demandé une pause.
Chúng tôi vừa mới bắt đầu thì Paul xin nghỉ giải lao.
- Paul
À peine avais-je expliqué le problème que Lina a proposé une solution.
Tôi vừa mới giải thích vấn đề thì Lina đề xuất giải pháp.
- Lina
À peine avions-nous repris la discussion qu’une nouvelle question a surgi.
Chúng tôi vừa mới tiếp tục thảo luận thì một câu hỏi mới xuất hiện.
Mỗi câu đặt hành động đầu ở plus-que-parfait và sự việc tiếp theo ở passé composé. Cặp thì đó phù hợp với lời kể quá khứ này. Trong lời kể hiện tại sống động, có thể dùng cấu trúc khác: À peine avons-nous commencé que Paul demande une pause.
Chỉ viết nhóm đảo ngữ còn thiếu
Giữ thì trong mỗi gợi ý. Phần đầu dùng chủ ngữ đại từ; phần sau giữ chủ ngữ nêu tên và yêu cầu thêm đại từ tương ứng. Nhập cả dấu gạch nối vào câu trả lời.
1 · Đảo trợ động từ và đại từ
- À peine commencé que Paul a demandé une pause. (nous avions → đảo ngữ)
- À peine répondu qu’une autre question est arrivée. (elle avait → đảo ngữ)
- À peine accepté que les conditions ont changé. (ils avaient → đảo ngữ)
- À peine terminé que la discussion a repris. (j’avais → đảo ngữ)
2 · Giữ chủ ngữ nêu tên
- À peine Nora terminé que Paul a pris la parole. (Nora avait → thêm đại từ tương ứng)
- À peine les discussions terminées qu’un autre débat a commencé. (les discussions étaient → thêm đại từ tương ứng)
- À peine le débat terminé qu’une nouvelle question a surgi. (le débat était → thêm đại từ tương ứng)
à peine nghĩa là gì khi đi với một con số?
Nous avons à peine dix minutes.
Chúng ta chỉ có vẻn vẹn mười phút.
Ở đây à peine bổ nghĩa cho số lượng. Câu đã đầy đủ. So sánh với cấu trúc hai sự việc bạn vừa luyện, trong đó que mở đầu điều xảy ra gần như ngay sau đó.