Sổ tay mẫu câu
L’addition, s’il vous plaît: xin hóa đơn bằng tiếng Pháp
Xin hóa đơn nhà hàng, kiểm tra món bị tính thừa và sắp xếp thanh toán bằng tiếng Pháp. Luyện trả thẻ, tiền mặt, trả riêng qua ví dụ quán cà phê rõ ràng.
- A1
- 12 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Nói L’addition, s’il vous plaît để xin «Cho tôi hóa đơn ạ». Để hỏi thanh toán, dùng Je peux payer par carte ? (Tôi trả thẻ được không?) hoặc On peut payer séparément ? (Chúng tôi trả riêng được không?).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
1
Xin hóa đơn
BạnExcusez-moi, l’addition, s’il vous plaît.Xin lỗi, cho tôi hóa đơn ạ.
Nhân viên phục vụOui, je vous l’apporte.Vâng, tôi mang tới ngay.
BạnOn peut avoir l’addition, s’il vous plaît ?Cho chúng tôi xin hóa đơn được không ạ?Một cách hỏi khác; ở đây on chỉ những người cùng bàn.
2
Kiểm tra một dòng
BạnExcusez-moi, il y a deux cafés sur l’addition.Xin lỗi, hóa đơn có hai cà phê.
BạnNous avons pris un seul café. Vous pouvez vérifier ?Chúng tôi chỉ dùng một cà phê. Anh/chị kiểm tra được không?
Nhân viên phục vụOui, vous avez raison. Je corrige l’addition.Vâng, đúng rồi. Tôi sẽ sửa hóa đơn.
BạnMerci. Ça fait combien maintenant ?Cảm ơn. Giờ là bao nhiêu?
3
Thanh toán và lấy biên lai
BạnJe peux payer par carte ?Tôi trả bằng thẻ được không?
Nhân viên phục vụOui, bien sûr.Vâng, tất nhiên.
BạnJe paie en espèces.Tôi trả tiền mặt.Dùng câu này khi chọn trả tiền mặt.
BạnJe paie ici ou au comptoir ?Tôi trả ở đây hay tại quầy?
BạnJe peux avoir le ticket de caisse, s’il vous plaît ?Cho tôi biên lai được không ạ?
Trên bàn có gì?
Tìm:
Kiểm tra một cà phê, rồi tổng tiền
| Món | Hóa đơn ban đầu | Hóa đơn đã sửa |
|---|---|---|
| Deux tartines, mỗi phần €4 | €8 | €8 |
| Café, mỗi phần €3 | 2 × €3 = €6 | 1 × €3 = €3 |
| Tổng | €14 | €11 |
Donc, onze euros au total ?
Vậy tổng cộng mười một euro?
Au total kiểm tra toàn bộ số tiền.
Hỏi chia hóa đơn bằng tiếng Pháp thế nào?
| Ý định của bạn | Cách nói |
|---|---|
| Mỗi người trả món của mình | On peut payer séparément ? |
| Hai phần bằng nhau | On voudrait partager le total en deux. |
| Bạn trả hai món cụ thể | Je paie ces deux plats. |
Chia đều hóa đơn €30 thành hai phần, mỗi người trả €15. Với từng món riêng, nêu món bạn sẽ trả. Hỏi nhân viên trước, rồi làm theo câu trả lời.