Hội thoại tin nhắn
Xin quản lý nghỉ một ngày bằng tiếng Pháp
Nhắn tin xin nghỉ một ngày bằng tiếng Pháp: nêu ngày, lý do ngắn gọn, cách sắp xếp công việc và xác nhận yêu cầu chính thức.
- B1
- 3 replies to choose
- Chuỗi tin nhắn kiểu điện thoại
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Hỏi rõ bằng thức điều kiện (Est-ce que je pourrais poser un jour de congé le 12 ?), nêu lý do ngắn nếu muốn, cho thấy công việc đã được sắp xếp (j'aurai terminé le dossier X) và xác nhận trong hệ thống chính thức (je fais la demande sur l'outil RH).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- Bonjour Nadia, est-ce que je pourrais poser un jour de congé vendredi 12 ?Chào Nadia, tôi xin nghỉ thứ Sáu ngày 12 được không?
- Bonjour ! Pour quelle raison, si ce n'est pas indiscret ?Chào bạn! Để làm gì vậy, nếu bạn không ngại tôi hỏi?
Nêu lý do ngắn gọn
- Ok, pas de souci. Et le rapport client ?Được, không sao. Còn báo cáo khách hàng?
Cho thấy công việc đã được sắp xếp
- Parfait, fais la demande sur l'outil RH et je valide.Tốt, gửi yêu cầu trên công cụ nhân sự rồi tôi duyệt.
Kết thúc
Các mẫu câu trong cuộc trò chuyện
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| poser un jour de congé | xin nghỉ một ngày |
| si ce n'est pas indiscret | nếu bạn không ngại tôi hỏi |
| un déménagement | việc chuyển nhà |
| Je l'aurai terminé. | Tôi sẽ hoàn thành xong. |
| l'outil RH | hệ thống nhân sự |
| valider | phê duyệt |
Ở Pháp, nhân viên có năm tuần nghỉ phép hưởng lương (les congés payés), thường thêm ngày RTT. Bạn pose một ngày nghỉ (poser un congé), và quản lý valide. Không bắt buộc nêu lý do; pour raisons personnelles hoàn toàn chấp nhận được.
- Je veux prendre vendredi.Est-ce que je pourrais poser un jour de congé vendredi ?
Thức điều kiện lịch sự hơn.
- Je l'aurais fini jeudi.Je l'aurai fini jeudi.
Futur antérieur: aurai, không phải dạng điều kiện aurais.