Dòng thời gian
Chuyển nhà ở Pháp: từ báo trước đến nhận chìa khóa
Báo chấm dứt thuê, hẹn état des lieux, đổi địa chỉ, chuyển hợp đồng: dòng thời gian chuyển nhà ở Pháp kèm từ vựng cho từng bước.
- B1
- 8 moments
- Trò chơi xếp thứ tự
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Khi thuê nhà ở Pháp: gửi préavis (báo trước, thường 1 hoặc 3 tháng) bằng thư bảo đảm, làm état des lieux de sortie (kiểm tra khi trả nhà), lấy lại dépôt de garantie, rồi cập nhật địa chỉ với bưu điện, CAF, nhà cung cấp năng lượng và cơ quan thuế.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- J − 3 moisEnvoyer le préavis au propriétaire en recommandé.Gửi thông báo cho chủ nhà bằng thư bảo đảm.
- J − 2 moisChercher un logement et monter le dossier.Tìm nhà và chuẩn bị hồ sơ đăng ký thuê.
- J − 1 moisRéserver le camion ou les déménageurs.Đặt xe tải hoặc công ty chuyển nhà.
- J − 15 joursFaire suivre son courrier à La Poste.Đăng ký chuyển tiếp thư với La Poste.
- J − 7 joursRésilier ou transférer les contrats (électricité, internet).Hủy hoặc chuyển hợp đồng (điện, internet).
- Jour JFaire l'état des lieux de sortie et rendre les clés.Kiểm tra khi trả nhà và giao lại chìa khóa.
- J + 2 mois maxRécupérer le dépôt de garantie.Nhận lại tiền đặt cọc.
- AprèsDéclarer le changement d'adresse aux impôts et à la CAF.Báo đổi địa chỉ với cơ quan thuế và CAF.
Từ khóa
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| le préavis | thời hạn báo trước |
| en recommandé | qua bưu điện bảo đảm |
| l'état des lieux | kiểm tra hiện trạng |
| faire suivre son courrier | chuyển tiếp thư của bạn |
| résilier | hủy (hợp đồng) |
| le déménagement | việc chuyển nhà |
Ở các thành phố lớn như Paris và Lyon (zones tendues), thời hạn báo trước với căn hộ không nội thất chỉ là một tháng thay vì ba. état des lieux so sánh hiện trạng lúc vào và lúc rời nhà; hư hỏng có thể bị trừ vào tiền cọc, nên ảnh chụp rất hữu ích.
- J'ai donné mon préavis par SMS.J'ai envoyé mon préavis en lettre recommandée.
Thông báo phải chính thức: thư bảo đảm hoặc giao tận tay.
- Je dois annuler mon contrat d'électricité.Je dois résilier mon contrat d'électricité.
Hợp đồng được résiliés.