Bouffer hay manger: lời mời bằng tiếng Pháp của bạn thân mật đến mức nào?
So sánh manger trung tính với bouffer thân mật trong lời mời ăn, lời đáp hằng ngày và cách diễn đạt về thời gian. Thử ba lựa chọn về phong cách ngôn ngữ.
Tóm tắt
Manger là động từ tiếng Pháp trung tính chỉ việc ăn. Bouffer nghĩa là ăn trong ngôn ngữ thân mật, đôi khi thô: On va bouffer ? phù hợp với cuộc trao đổi rất thoải mái giữa bạn bè. Dùng manger khi bạn muốn đưa ra lời mời ăn thông thường.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

bouffer có thô lỗ trong tiếng Pháp không?
mangerăn
Trọng tâm: từ vựng trung tính về bữa ăn
manger quelque chose; aller manger
On va manger après le film ?
Sau phim mình đi ăn gì đó nhé?
Tu veux manger quelque chose ?
Bạn có muốn ăn gì không?
boufferăn, cách nói rất thân mật
Trọng tâm: sắc thái thân mật, cộc lốc
bouffer quelque chose; aller bouffer
On va bouffer après le film ?
Xem phim xong đi kiếm gì ăn nhé?
J’ai bouffé un sandwich à midi.
Trưa tôi đã ăn một chiếc bánh mì kẹp.
Chiếc bánh mì kẹp vẫn giữ nguyên kích thước dù bạn chọn động từ nào. Bouffer thêm sắc thái; lượng đến từ những từ như un sandwich hoặc trois assiettes. Với đồng nghiệp mới, On va manger ? là lựa chọn dễ dùng. Giữa những người bạn dùng ngôn ngữ rất thân mật với nhau, On va bouffer ? có thể nghe thoải mái.
- Léa
J’ai faim. On va bouffer un truc ?
Tôi đói rồi. Đi kiếm gì ăn nhé?
- Samir
Oui, il y a un petit resto à côté.
Ừ, ngay bên cạnh có một nhà hàng nhỏ.
- Serveuse
Bonsoir ! Vous avez réservé ?
Xin chào! Anh chị đã đặt bàn chưa?
- Léa
Bonsoir ! Non, est-ce qu’on peut manger ici ?
Xin chào! Chưa, chúng tôi có thể ăn ở đây không?
Léa dùng bouffer un truc với Samir, rồi dùng manger ici với nữ phục vụ. Các từ thân mật un truc (thứ gì đó) và un resto (một nhà hàng) góp phần tạo sắc thái trò chuyện giữa bạn bè. Để dùng lại lời mở đầu theo cách trung tính, nói On va manger quelque chose ?
ça me bouffe mon temps có nghĩa gì?
Ce trajet me bouffe deux heures par jour.
Chuyến đi này ngốn của tôi hai giờ mỗi ngày.
Ở đây tân ngữ là thời gian. Người nói có vẻ bực vì chuyến đi mất quá nhiều thời gian.
Ce trajet me prend deux heures par jour.
Chuyến đi này mất của tôi hai giờ mỗi ngày.
Đây là cách trung tính để nêu cùng khoảng thời gian ấy.
| Động từ | Hiện tại | Ví dụ |
|---|---|---|
| manger | nous mangeons | Nous mangeons à midi. |
| bouffer | nous bouffons | Nous bouffons un sandwich avant de partir. |