Sổ tay mẫu câu
Chuchoter hay crier: cách nói về giọng nhỏ và giọng lớn
Dùng chuchoter, crier và parler à voix basse trong những đoạn trao đổi ngắn, rồi phân biệt gọi lớn cho ai nghe với quát người đó.
- A2
- 10 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Chuchoter nghĩa là thì thầm; crier nghĩa là hét hoặc kêu lên. Dùng parler à voix basse khi nói nhỏ và pleurer khi khóc ra nước mắt. Người ta có thể hét vì vui hoặc để người bên kia đám đông nghe thấy.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bên cạnh em bé đang ngủ
Thì thầm giúp cuộc trao đổi giữ được sự yên lặng.
Gọi lớn qua đám đông
Người nói cất cao giọng để người kia nghe thấy.
Trong lúc cãi nhau
Crier sur quelqu’un nghĩa là quát ai đó.
Sau một bàn thắng
De joie cho biết cảm xúc đằng sau tiếng hét.
Làm sao nói bạn thì thầm hoặc gọi lớn với ai bằng tiếng Pháp?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Elle chuchote une réponse. | Cô ấy thì thầm câu trả lời. |
| Elle chuchote à son voisin. | Cô ấy thì thầm với người bên cạnh. |
| Elle lui chuchote une réponse. | Cô ấy thì thầm câu trả lời với anh ấy. |
| Elle crie à son frère de l’attendre. | Cô ấy gọi to bảo anh trai đợi mình. |
| Elle crie sur son frère. | Cô ấy quát anh trai. |
Parler à voix basse miêu tả giọng nhỏ; chuchoter chỉ rõ việc thì thầm. Khi nói lớn bình thường, parler fort cũng hữu ích: Tu parles trop fort nghĩa là “Bạn nói to quá.” Chọn cụm phù hợp với điều bạn nghe.
| Chủ ngữ | chuchoter | crier | pleurer |
|---|---|---|---|
| je | chuchote | crie | pleure |
| nous | chuchotons | crions | pleurons |
| vous | chuchotez | criez | pleurez |