Hội thoại
Commander hay réserver? Đặt bàn rồi gọi món
Luyện hai đoạn trao đổi ngắn bằng tiếng Pháp ở nhà hàng: réserver để đặt bàn và commander để gọi món, kèm thẻ hình và phần kiểm tra nhanh.
- A2
- 14 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng réserver để đặt bàn hoặc giữ riêng một thứ. Dùng commander để gọi đồ ăn, thức uống hoặc đặt hàng. Bạn có thể réserver une table trước khi ra ngoài, rồi commander un plat khi nhân viên phục vụ đến.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Phân biệt commander và réserver thế nào?
- Nhà hàng
Restaurant des Ormes, bonjour.
Tiếng Việt
Restaurant des Ormes xin chào.
- Bạn
Bonjour, je voudrais réserver une table pour deux ce soir.
Chào và xin đặt bàn cho hai người tối nay.
Tiếng Việt
Xin chào, tôi muốn đặt bàn cho hai người tối nay.
- Nhà hàng
Bien sûr. À quelle heure ?
Tiếng Việt
Được ạ. Vào mấy giờ?
- Bạn
À dix-neuf heures trente, si possible.
Xin đặt lúc 19 giờ 30.
Tiếng Việt
Bảy giờ rưỡi, nếu được.
- Nhà hàng
Oui. À quel nom ?
Tiếng Việt
Vâng. Đặt dưới tên nào ạ?
- Bạn
Au nom de Martin.
Cho biết tên Martin.
Tiếng Việt
Dưới tên Martin.
- Nhà hàng
C’est noté : deux personnes à dix-neuf heures trente.
Tiếng Việt
Tôi đã ghi lại: hai người lúc bảy giờ rưỡi.
- Bạn
Merci, à ce soir !
Cảm ơn và nói hẹn gặp tối nay.
Tiếng Việt
Cảm ơn, hẹn gặp tối nay!
- Nhân viên phục vụ · tại bàn
Bonsoir. Vous êtes prêts à commander ?
Tiếng Việt
Chào buổi tối. Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa?
- Bạn
Oui, je vais prendre une omelette avec de la salade.
Gọi trứng omelette với salad.
Tiếng Việt
Rồi, tôi lấy trứng omelette với salad.
- Nhân viên phục vụ
Et comme boisson ?
Tiếng Việt
Còn đồ uống?
- Bạn
Une carafe d’eau, s’il vous plaît.
Xin một bình nước.
Tiếng Việt
Cho tôi một bình nước.
- Nhân viên phục vụ
Très bien. Et pour vous, madame ?
Tiếng Việt
Vâng. Còn bà dùng gì ạ?
- Bạn · thực khách thứ hai
Je prends la même chose, merci.
Trong vai thực khách thứ hai, gọi món giống người trước.
Tiếng Việt
Tôi cũng dùng món đó, cảm ơn.
Để gọi món, Je vais prendre…, Je prends… và Je voudrais… đều hữu ích. Câu hỏi của nhân viên dùng commander để gọi tên hành động. Bạn có thể gọi món tự nhiên bằng bất kỳ cụm nào trong số này.
Đặt bàn; gọi những món bày trên bàn
Tìm:
Cùng các động từ đó ở hiệu sách
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pouvez-vous commander ce livre ? | Bạn có thể đặt cuốn sách này không? |
| Pouvez-vous me réserver cet exemplaire jusqu’à demain ? | Bạn có thể giữ cuốn này cho tôi đến ngày mai không? |
| J’ai commandé le livre, mais je ne l’ai pas encore reçu. | Tôi đã đặt sách nhưng chưa nhận được. |