Hội thoại

Hội thoại DELF B1: gợi ý chuyến xem triển lãm nhóm rẻ hơn

Thương lượng chuyến xem triển lãm rẻ hơn bằng tiếng Pháp. So sánh xe khách với xe buýt địa phương, đáp lo ngại về nội dung phù hợp và chia bước tiếp.

Tóm tắt

Giữ mục tiêu chung—chuyến tham quan giúp bài thuyết trình—và đổi phần đắt của kế hoạch. Nói Ce qui bloque, c’est le coût du car, rồi gợi ý cùng kiểm tra nội dung triển lãm gần hơn và tổng chi phí.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Phiếu kế hoạch nhóm: tám người
Chi tiếtChuyến tham quan ban đầuChuyến tham quan gần hơn
Đi lại cho nhómXe khách: €120Xe buýt: €16
Vé vào cửa cho nhóm€40€72
Tổng€160€88
Ngân sách nhóm€100€100
Mức phù hợp với chủ đề thuyết trìnhChân dungCần kiểm tra chương trình

Nhóm chuẩn bị thuyết trình về chân dung. Cả hai lựa chọn đều tham quan trực tiếp, chưa đặt lựa chọn nào. Chuyến gần hơn phù hợp ngân sách €100 trên phiếu kế hoạch; giờ nhóm cần kiểm tra sẽ xem gì.

Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Alex

    Le car coûte déjà 120 euros. Avec les entrées, on dépasse notre budget.

    Tiếng Việt

    Riêng xe khách đã một trăm hai mươi euro. Thêm vé vào thì vượt ngân sách.

  2. Bạn

    Oui. Ce qui bloque, c’est le coût du car. On pourrait regarder l’exposition du centre culturel près de chez nous.

    Xác định vấn đề chi phí và gợi ý triển lãm gần hơn.

    Tiếng Việt

    Đúng. Trở ngại là tiền xe khách. Mình có thể xem triển lãm ở trung tâm văn hóa địa phương.

  3. Alex

    Je tiens à une vraie visite sur place. Il nous faut des exemples pour notre présentation.

    Tiếng Việt

    Tôi muốn chuyến tham quan trực tiếp thực sự. Mình cần ví dụ cho bài thuyết trình.

  4. Bạn

    Moi aussi. On irait sur place en bus. Le déplacement et les entrées coûteraient 88 euros pour le groupe.

    Giữ chuyến tham quan trực tiếp và nêu tổng từ phiếu kế hoạch.

    Tiếng Việt

    Tôi cũng vậy. Mình sẽ đi xe buýt. Đi lại và vé vào tổng cộng tám mươi tám euro cho nhóm.

  5. Alex

    C’est moins cher, mais est-ce que cette exposition parle de portraits ?

    Tiếng Việt

    Rẻ hơn, nhưng triển lãm có về chân dung không?

  6. Bạn

    C’est la première chose à vérifier. Regardons le programme avant de proposer cette sortie au groupe.

    Công nhận câu hỏi về nội dung phù hợp và đề nghị kiểm tra chương trình.

    Tiếng Việt

    Đó là điều đầu tiên cần kiểm tra. Hãy xem chương trình trước khi đề xuất chuyến đi với nhóm.

  7. Alex

    Et si elle ne correspond pas à notre sujet ?

    Tiếng Việt

    Nếu không khớp chủ đề thì sao?

  8. Bạn

    Dans ce cas, cherchons une autre visite. Je ne la choisirais pas seulement parce qu’elle est proche.

    Nói sẽ làm gì nếu chủ đề không hợp.

    Tiếng Việt

    Khi đó tìm chuyến khác. Tôi sẽ không chọn chỉ vì gần.

  9. Alex

    D’accord. Je peux chercher le programme ce soir. Qui vérifie les horaires du bus ?

    Tiếng Việt

    Được. Tối nay tôi tìm chương trình. Ai kiểm tra giờ xe buýt?

  10. Bạn

    Je m’en occupe. Je vérifierai aussi que tout le monde peut prendre le même bus.

    Nhận trách nhiệm về giờ xe và thời gian rảnh của nhóm.

    Tiếng Việt

    Tôi làm. Tôi cũng kiểm tra mọi người có đi cùng chuyến được không.

  11. Alex

    On compare nos informations demain et on en parle au groupe ?

    Tiếng Việt

    Ngày mai mình đối chiếu thông tin rồi nói với nhóm nhé?

  12. Bạn

    Oui. Si le contenu convient et que les horaires vont à tout le monde, nous pourrons proposer cette solution.

    Đồng ý đối chiếu thông tin và để nhóm chưa chốt quyết định.

    Tiếng Việt

    Được. Nếu nội dung hợp và giờ phù hợp với mọi người, mình có thể đề xuất.

Nói về hành trình

Thêm một phản đối mới

Le dimanche, le dernier bus part avant la fin de la visite.

Chủ nhật, chuyến xe cuối rời trước khi tham quan kết thúc.

Đáp Alex theo mục tiêu chung và giới hạn phương tiện. Gợi ý kiểm tra giờ tham quan khác, rồi hỏi Alex có còn đủ thời gian ghi chú không. Trong chế độ luyện, giữ nghĩa từng gợi ý bằng lời của bạn.

Cuối cuộc thương lượng

Công cụ tự rà soát, không chấm điểm. Các dấu tích không được lưu.