Encore faut-il · la condition qui reste
1 · Khả năng, rồi đến yêu cầu
Trước tiên nêu điều có vẻ khả thi. Sau đó nêu bước hoặc điều kiện còn cần.
Le projet paraît réalisable. Encore faut-il disposer du temps nécessaire.Dự án có vẻ khả thi. Chúng ta vẫn cần có đủ thời gian.
2 · Hành động: thêm động từ nguyên mẫu
Người phải hành động được hiểu qua ngữ cảnh. Động từ đã chia là faut; hành động vẫn ở dạng động từ nguyên mẫu.
Nous pouvons améliorer ce texte. Encore faut-il le relire attentivement.Chúng ta có thể cải thiện văn bản này. Vẫn cần đọc lại cẩn thận.
3 · Chủ ngữ được nêu rõ: que + thức giả định (subjonctif)
Dùng mệnh đề để nói chính xác ai phải làm gì hoặc điều kiện nào phải đúng. Soit, aient và puissent giúp nhận rõ thức giả định (subjonctif).
Nous pouvons avancer. Encore faut-il que chacun soit prêt.Chúng ta có thể tiến hành. Vẫn cần mọi người sẵn sàng.
La méthode est utile. Encore faut-il que les équipes puissent l’appliquer.Phương pháp hữu ích. Các nhóm vẫn cần có khả năng áp dụng.
4 · Giữ faut-il và tân ngữ của động từ nguyên mẫu đúng chỗ
Il là chủ ngữ vô nhân xưng của falloir. Nó vẫn là il dù chủ ngữ phía sau là gì. Đặt đại từ tân ngữ của động từ nguyên mẫu ngay trước động từ nguyên mẫu đó.
Cette erreur peut être corrigée. Encore faut-il la reconnaître.Lỗi này có thể sửa. Vẫn cần thừa nhận nó.
5 · Thức điều kiện: encore faudrait-il
Faudrait là dạng thức điều kiện của falloir. Cách diễn đạt này có thể làm yêu cầu dè dặt hơn, hoặc ngụ ý nghi ngờ yêu cầu có được đáp ứng không.
On pourrait annoncer les résultats. Encore faudrait-il qu’ils soient fiables.Chúng ta có thể công bố kết quả. Nhưng chúng vẫn cần đáng tin cậy.
