Sổ tay mẫu câu
Entrée, plat, dessert: đọc thực đơn và gọi các phần ăn
Đọc tên các phần ăn trong tiếng Pháp, chọn thực đơn hai phần và gọi món bằng mẫu câu hữu ích. Có sáu thẻ hình món ăn và bài trắc nghiệm ngắn về thực đơn.
- A2
- 13 phrases
- 5 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trên thực đơn ở Pháp, une entrée là món khai vị, un plat principal là món chính và un dessert là món tráng miệng. Trong entrée + plat + dessert, từ rút gọn plat nghĩa là món chính. Trong tiếng Anh Mỹ, “entrée” là món chính; tiếng Pháp dùng từ này cho món khai vị.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
| Tiêu đề tiếng Pháp | Ý nghĩa | Một ví dụ trên thực đơn |
|---|---|---|
| Entrées | Món khai vị | Soupe de légumes |
| Plats principaux | Món chính | Omelette et salade |
| Desserts | Món tráng miệng | Tarte aux pommes |
Sáu món bạn có thể gọi
Tìm:
Trên thực đơn Pháp, entrée, plat và dessert nghĩa là gì?
| Cách ghi trên thực đơn | Bạn chọn gì |
|---|---|
| Entrée + plat | Một món khai vị và một món chính |
| Plat + dessert | Một món chính và một món tráng miệng |
| Entrée + plat + dessert | Mỗi loại một món: khai vị, món chính và tráng miệng |
Hỏi thực đơn gồm những gì
Nêu từng phần ăn khi gọi món
Kiểm tra khẩu phần và món ăn kèm
Cùng một món có thể xuất hiện ở các phần khác nhau trên thực đơn. Hỏi về vai trò hoặc khẩu phần.
Kết thúc bằng món tráng miệng
Không dùng món tráng miệng
Un plat còn có nghĩa là món ăn nói chung: Ce restaurant propose des plats végétariens. Trong trình tự thực đơn ba phần, nó nghĩa là món chính. Dạng số nhiều của plat principal viết là plats principaux. Ở bảo tàng, l’entrée là lối vào hoặc vé vào cửa; xem tranh lối vào được liên kết để tìm hiểu nghĩa đó.