Tranh tình huống
Entrée hay accès: tìm lối vào và đọc biển chỉ dẫn tiếp cận
Khám phá trung tâm văn hóa, đọc thông báo vào cửa và luyện entrée, accès à, accès par. Có tranh tình huống và bốn câu hỏi.
- A2
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Une entrée là lối vào hoặc việc vào cửa: L’entrée est gratuite. Un accès là quyền tiếp cận hoặc đường vào: L’accès à la salle se fait par la cour. Dùng à cho nơi hoặc thứ bạn đến hay dùng được, par cho đường đi.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Tại trung tâm văn hóa: chạm một chi tiết rồi chơi Tìm đồ vật
Tìm:

l’entrée du centrelối vào trung tâm
Trọng tâm: nơi bạn đi vào
entrée de + địa điểm
On se retrouve à l’entrée du centre.
Chúng ta gặp ở lối vào trung tâm nhé.
l’entrée à l’expositionviệc vào cửa triển lãm
Trọng tâm: vào sự kiện, thường kèm giá hoặc điều kiện
L’entrée à l’exposition est gratuite.
Vào cửa triển lãm miễn phí.
l’accès à la sallelối vào phòng
Trọng tâm: đến được hoặc được phép sử dụng một nơi
accès à + điểm đến ; accès par + đường đi
L’accès à la salle se fait par la cour.
Lối vào phòng đi qua sân.
entrée và accès khác nhau thế nào?
| Thông báo | Ý nghĩa |
|---|---|
| Entrée gratuite | Vào cửa miễn phí. |
| Accès à l’atelier sur réservation | Bạn cần đặt chỗ cho buổi thực hành. |
| Accès au jardin par la cour | Đường ra vườn đi qua sân. |
- Khách tham quan
Bonjour, où est l’entrée de l’exposition ?
Xin chào, cửa vào triển lãm ở đâu?
- Agent
Au fond de la cour, à droite.
Ở cuối sân, bên phải.
- Khách tham quan
Et pour l’atelier, il faut réserver ?
Còn buổi thực hành, tôi có cần đặt chỗ không?
- Agent
Oui. L’exposition est gratuite, mais l’atelier est sur réservation.
Có. Triển lãm miễn phí nhưng buổi thực hành cần đặt chỗ.
Entrée và accès đều có thể chỉ đường vào tòa nhà. Các từ xung quanh cho thấy trọng tâm: à l’entrée xác định vị trí; avoir accès à nói bạn được dùng gì. Trên mạng, J’ai accès aux documents nghĩa là “Tôi có quyền truy cập tài liệu”. Câu này không có cửa ra vào thực. Ở nhà hàng, une entrée là món khai vị: trang thực đơn được liên kết giải thích nghĩa đó.