Hội thoại

Hội thoại tiếng Pháp tại quầy gửi đồ bảo tàng: gửi túi

Gửi ba lô ở quầy bảo tàng Pháp, nhận thẻ, hỏi giờ đóng và lấy lại. Hội thoại đầy đủ với chế độ luyện.

Tóm tắt

Ở bảo tàng Pháp, túi lớn thường phải để ở le vestiaire (quầy gửi đồ) hoặc la consigne (tủ hành lý). Bạn nhận un ticket hoặc un jeton để lấy lại. Hỏi Le vestiaire ferme à quelle heure ?

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khách gửi ba lô ở quầy bảo tàng.
Gửi túi lớn tại le vestiaire trước khi tham quan. Minh họa: Atelier
Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Agent

    Bonjour. Les grands sacs ne sont pas autorisés dans les salles.

    Tiếng Việt

    Xin chào. Không mang túi lớn vào phòng trưng bày.

  2. Bạn

    Ah, d'accord. Où est-ce que je peux laisser mon sac à dos ?

    Hỏi gửi ba lô ở đâu.

    Tiếng Việt

    À, được. Tôi gửi ba lô ở đâu?

  3. Agent

    Au vestiaire, juste là, à droite. C'est gratuit.

    Tiếng Việt

    Quầy gửi đồ, ngay bên phải. Miễn phí.

  4. Vestiaire

    Bonjour ! Vous déposez ce sac ?

    Tiếng Việt

    Xin chào! Bạn gửi túi này?

  5. Bạn

    Oui. Je peux laisser mon manteau aussi ?

    Nói vâng, xin gửi thêm áo khoác.

    Tiếng Việt

    Vâng. Tôi gửi cả áo khoác được không?

  6. Vestiaire

    Bien sûr. Il y a des objets de valeur dans le sac ?

    Tiếng Việt

    Dĩ nhiên. Túi có đồ quý không?

  7. Bạn

    Non, juste une bouteille d'eau et un livre.

    Nói không, chỉ nước và sách.

    Tiếng Việt

    Không, chỉ nước và sách.

  8. Vestiaire

    Voici votre ticket : numéro quarante-sept. Ne le perdez pas !

    Tiếng Việt

    Thẻ đây: số bốn mươi bảy. Đừng làm mất!

  9. Bạn

    Le vestiaire ferme à quelle heure ?

    Hỏi giờ quầy đóng.

    Tiếng Việt

    Quầy gửi đồ đóng lúc mấy giờ?

  10. Vestiaire

    Un quart d'heure avant le musée, donc à dix-sept heures quarante-cinq.

    Tiếng Việt

    Sớm hơn bảo tàng mười lăm phút, tức 5 giờ 45 chiều.

  11. Bạn

    Merci. À tout à l'heure !

    Cảm ơn, nói hẹn lát nữa.

    Tiếng Việt

    Cảm ơn. Hẹn lát nữa!

  12. Bạn

    Bonjour, je viens récupérer mes affaires. Voici mon ticket.

    Lát sau: nói bạn đến lấy đồ.

    Tiếng Việt

    Xin chào, tôi đến lấy đồ. Thẻ tôi đây.

  13. Vestiaire

    Quarante-sept… un sac à dos et un manteau. Voilà !

    Tiếng Việt

    Bốn mươi bảy… ba lô và áo khoác. Đây!

  14. Bạn

    Merci beaucoup, bonne fin de journée.

    Cảm ơn người chỉ đường.

    Tiếng Việt

    Cảm ơn nhiều, chúc thời gian còn lại trong ngày vui vẻ.

Từ vựng bảo tàng
Tiếng PhápTiếng Việt
le vestiairephòng giữ đồ
la consignenơi gửi hành lý / tủ đồ
déposer / récupérergửi / lấy lại
les objets de valeurđồ quý giá
la sortielối ra
les collections permanentesbộ sưu tập thường trực

À tout à l'heure nghĩa là "hẹn lát nữa trong ngày". À plus tard mơ hồ hơn, còn à bientôt nghĩa là "hẹn sớm gặp" không nói thời điểm.

Câu 1Không cần tài khoản
"Tôi đến lấy túi."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je viens récupérer mon sac.. Récupérer là lấy lại; déposer là gửi.

Câu 2Không cần tài khoản
Hai giờ nữa bạn gặp lại nhân viên gửi đồ. Bạn nói…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

À tout à l'heure !. À tout à l'heure: hẹn lát nữa trong ngày.

Câu 3Không cần tài khoản
Quầy gửi đồ đóng khi nào?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

lúc 5 giờ 45 chiều. À dix-sept heures quarante-cinq, trước bảo tàng mười lăm phút.