Hội thoại
Hội thoại tiếng Pháp tại quầy gửi đồ bảo tàng: gửi túi
Gửi ba lô ở quầy bảo tàng Pháp, nhận thẻ, hỏi giờ đóng và lấy lại. Hội thoại đầy đủ với chế độ luyện.
- A1
- 14 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Ở bảo tàng Pháp, túi lớn thường phải để ở le vestiaire (quầy gửi đồ) hoặc la consigne (tủ hành lý). Bạn nhận un ticket hoặc un jeton để lấy lại. Hỏi Le vestiaire ferme à quelle heure ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Agent
Bonjour. Les grands sacs ne sont pas autorisés dans les salles.
Tiếng Việt
Xin chào. Không mang túi lớn vào phòng trưng bày.
- Bạn
Ah, d'accord. Où est-ce que je peux laisser mon sac à dos ?
Hỏi gửi ba lô ở đâu.
Tiếng Việt
À, được. Tôi gửi ba lô ở đâu?
- Agent
Au vestiaire, juste là, à droite. C'est gratuit.
Tiếng Việt
Quầy gửi đồ, ngay bên phải. Miễn phí.
- Vestiaire
Bonjour ! Vous déposez ce sac ?
Tiếng Việt
Xin chào! Bạn gửi túi này?
- Bạn
Oui. Je peux laisser mon manteau aussi ?
Nói vâng, xin gửi thêm áo khoác.
Tiếng Việt
Vâng. Tôi gửi cả áo khoác được không?
- Vestiaire
Bien sûr. Il y a des objets de valeur dans le sac ?
Tiếng Việt
Dĩ nhiên. Túi có đồ quý không?
- Bạn
Non, juste une bouteille d'eau et un livre.
Nói không, chỉ nước và sách.
Tiếng Việt
Không, chỉ nước và sách.
- Vestiaire
Voici votre ticket : numéro quarante-sept. Ne le perdez pas !
Tiếng Việt
Thẻ đây: số bốn mươi bảy. Đừng làm mất!
- Bạn
Le vestiaire ferme à quelle heure ?
Hỏi giờ quầy đóng.
Tiếng Việt
Quầy gửi đồ đóng lúc mấy giờ?
- Vestiaire
Un quart d'heure avant le musée, donc à dix-sept heures quarante-cinq.
Tiếng Việt
Sớm hơn bảo tàng mười lăm phút, tức 5 giờ 45 chiều.
- Bạn
Merci. À tout à l'heure !
Cảm ơn, nói hẹn lát nữa.
Tiếng Việt
Cảm ơn. Hẹn lát nữa!
- Bạn
Bonjour, je viens récupérer mes affaires. Voici mon ticket.
Lát sau: nói bạn đến lấy đồ.
Tiếng Việt
Xin chào, tôi đến lấy đồ. Thẻ tôi đây.
- Vestiaire
Quarante-sept… un sac à dos et un manteau. Voilà !
Tiếng Việt
Bốn mươi bảy… ba lô và áo khoác. Đây!
- Bạn
Merci beaucoup, bonne fin de journée.
Cảm ơn người chỉ đường.
Tiếng Việt
Cảm ơn nhiều, chúc thời gian còn lại trong ngày vui vẻ.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| le vestiaire | phòng giữ đồ |
| la consigne | nơi gửi hành lý / tủ đồ |
| déposer / récupérer | gửi / lấy lại |
| les objets de valeur | đồ quý giá |
| la sortie | lối ra |
| les collections permanentes | bộ sưu tập thường trực |
À tout à l'heure nghĩa là "hẹn lát nữa trong ngày". À plus tard mơ hồ hơn, còn à bientôt nghĩa là "hẹn sớm gặp" không nói thời điểm.