Trò chơi phân loại

Faire, prendre hay passer? Phân loại cụm động từ tiếng Pháp

Faire une pause, prendre une décision, passer un examen: phân loại mười sáu cụm thường gặp theo động từ, nơi tiếng Anh dùng make, take hay have.

Tóm tắt

Tiếng Pháp ghép danh từ với động từ cố định, thường khác tiếng Anh: prendre une décision (make a decision – quyết định), faire une pause (take a break – nghỉ), passer un examen (take an exam – dự thi, không phải thi đỗ!), prendre un rendez-vous (make an appointment – đặt hẹn).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai người nghỉ ăn nhẹ với cốc và bánh tại bàn bếp.
Sau kỳ thi, faire une pause nghĩa là nghỉ một chút. Minh họa: Atelier

Phân loại các cụm từ

Chạm vào một từ, rồi ô tương ứng.

Khi nào dùng faire, prendre hay passer?

Từ dễ nhầm cần chú ý
Tiếng PhápCách thực hiện
passer un examendự thi (không phải thi đỗ)
réussir un examenthi đỗ
prendre une décisionquyết định
faire une promenadeđi dạo

Passer un examen là bẫy kinh điển: nghĩa là dự thi. Thi đỗ thì nói réussir un examen hoặc être reçu(e). Nhiều cụm cần học nguyên khối; đọc và nghe là cách tốt nhất để ghi nhớ tự nhiên.

Après l'examen
  1. Mère

    Alors, tu as passé ton examen ?

    Thế bạn thi chưa?

  2. Toi

    Oui, ce matin. J'espère que je l'ai réussi !

    Rồi, sáng nay. Hy vọng tôi đỗ!

  3. Mère

    On va faire une pause et prendre un goûter.

    Nghỉ một chút rồi ăn nhẹ nhé.

  • J'ai fait une décision.J'ai pris une décision.

    Prendre une décision.

  • J'ai passé l'examen ! (meaning I passed)J'ai réussi l'examen !

    Passer = dự thi; réussir = thi đỗ.

Câu 1Không cần tài khoản
"Tôi thi đỗ bằng lái rồi!"

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

J'ai réussi mon permis !. Thi đỗ = réussir (hoặc avoir son permis).

Câu 2Không cần tài khoản
"xếp hàng"

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

faire la queue. Faire la queue. Kiểm tra trong văn bản ở trên.