Trò chơi phân loại
Faire, prendre hay passer? Phân loại cụm động từ tiếng Pháp
Faire une pause, prendre une décision, passer un examen: phân loại mười sáu cụm thường gặp theo động từ, nơi tiếng Anh dùng make, take hay have.
- B1
- 16 words to sort
- 3 boxes
- Nhấn để chơi
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Tiếng Pháp ghép danh từ với động từ cố định, thường khác tiếng Anh: prendre une décision (make a decision – quyết định), faire une pause (take a break – nghỉ), passer un examen (take an exam – dự thi, không phải thi đỗ!), prendre un rendez-vous (make an appointment – đặt hẹn).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào một từ, rồi ô tương ứng.
Khi nào dùng faire, prendre hay passer?
| Tiếng Pháp | Cách thực hiện |
|---|---|
| passer un examen | dự thi (không phải thi đỗ) |
| réussir un examen | thi đỗ |
| prendre une décision | quyết định |
| faire une promenade | đi dạo |
Passer un examen là bẫy kinh điển: nghĩa là dự thi. Thi đỗ thì nói réussir un examen hoặc être reçu(e). Nhiều cụm cần học nguyên khối; đọc và nghe là cách tốt nhất để ghi nhớ tự nhiên.
- Mère
Alors, tu as passé ton examen ?
Thế bạn thi chưa?
- Toi
Oui, ce matin. J'espère que je l'ai réussi !
Rồi, sáng nay. Hy vọng tôi đỗ!
- Mère
On va faire une pause et prendre un goûter.
Nghỉ một chút rồi ăn nhẹ nhé.
- J'ai fait une décision.J'ai pris une décision.
Prendre une décision.
- J'ai passé l'examen ! (meaning I passed)J'ai réussi l'examen !
Passer = dự thi; réussir = thi đỗ.