Femme hay épouse: phụ nữ và vợ trong tiếng Pháp

So sánh une femme, ma femme và mon épouse qua lời giới thiệu, cảnh ngắn và bài trắc nghiệm. Học vì sao épouse đi với mon và sa femme cho biết gì.

A2Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở A2 →

Tóm tắt

Une femme nghĩa là “một phụ nữ”; ma femme thường nghĩa là “vợ tôi”. Mon épouse cũng nghĩa là “vợ tôi” và tạo sắc thái trang trọng hơn cho lời giới thiệu. Cả femme và épouse đều là danh từ giống cái.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người đàn ông giới thiệu vợ với đồng nghiệp tại buổi tiếp đón.
Lời giới thiệu tạo ngữ cảnh cho ma femme và mon épouse. Minh họa: Atelier

Phân biệt femme và épouse thế nào?

une femmemột phụ nữ

Trọng tâm: một phụ nữ trưởng thành, quan hệ với người khác được nêu riêng

une femme + mô tả

Une femme attend devant le musée.
Một phụ nữ đang đợi ngoài bảo tàng.

Cette femme est notre nouvelle directrice.
Người phụ nữ này là giám đốc mới của chúng tôi.

ma femmevợ tôi

Trọng tâm: cách gọi quan hệ hôn nhân trong đời thường

Voici ma femme, Léa.

Ma femme travaille ici.
Vợ tôi làm việc ở đây.

mon épousevợ tôi

Trọng tâm: quan hệ hôn nhân được nêu rõ, thường có sắc thái trang trọng hơn

Je vous présente mon épouse.

Je vous présente mon épouse, Léa.
Xin giới thiệu vợ tôi, Léa.

Gặp Léa tại buổi tiếp đón

Une présentation
  1. Nora

    Tu connais la femme près de la fenêtre ?

    Bạn có biết người phụ nữ gần cửa sổ không?

  2. Karim

    Oui, c’est Léa, ma femme. Je vais te la présenter.

    Có, đó là Léa, vợ tôi. Tôi sẽ giới thiệu.

  3. Karim

    Léa, voici Nora, ma collègue.

    Léa, đây là Nora, đồng nghiệp của anh.

  4. Léa

    Bonjour Nora, ravie de faire votre connaissance.

    Chào Nora, rất vui được gặp bạn.

  5. Nora

    Bonjour Léa. Karim m’a parlé de votre travail.

    Chào Léa. Karim đã kể tôi nghe về công việc của bạn.

Nora trước hết xác định Léa bằng vị trí: la femme près de la fenêtre. Karim sau đó nêu quan hệ: ma femme. Mạo từ xác định la chỉ làm rõ Nora nói đến người phụ nữ nào. Để giới thiệu trang trọng hơn, Karim có thể nói Je vous présente mon épouse, Léa.

Vì sao nói mon amie nhưng lại ma femme?

Nguyên âm làm thay đổi dạng từ sở hữu
Trước femmeTrước épouseTiếng Việt
ma femmemon épousevợ tôi
ta femmeton épousevợ bạn (tu)
sa femmeson épousevợ anh ấy / vợ cô ấy
votre femmevotre épousevợ bạn (vous)

Trước danh từ giống cái bắt đầu bằng nguyên âm, tiếng Pháp dùng mon, ton và son: mon épouse. Danh từ vẫn là giống cái nên tính từ hòa hợp ở giống cái: Mon épouse est française. Với femme, từ sở hữu là ma, ta hoặc sa.

Claire arrive avec sa femme, Léa.

Claire đến cùng vợ mình, Léa.

Karim arrive avec sa femme, Léa.

Karim đến cùng vợ mình, Léa.

Trong cả hai câu, sa hòa hợp với danh từ giống cái femme. Tên người xác định Léa là vợ ai. Để giới thiệu chồng, dùng mon mari trong đời thường hoặc mon époux để trang trọng hơn. Với quan hệ khác, chọn từ tương ứng: ma collègue, mon amie hoặc tên người.

Câu 1Không cần tài khoản
Chọn bản dịch của câu này.Une femme attend dehors.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Một phụ nữ đang đợi bên ngoài.. Câu giới thiệu một phụ nữ; không nêu quan hệ với người nói.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành lời giới thiệu.Je vous présente ___ épouse, Léa.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

mon. Danh từ là giống cái, nhưng nguyên âm đầu yêu cầu dạng từ sở hữu giống đực số ít.

Câu 3Không cần tài khoản
Điều gì quyết định sa trong sa femme?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Danh từ giống cái mang nghĩa vợ. Từ sở hữu hòa hợp với danh từ giống cái. Cụm này có thể nghĩa là “vợ anh ấy” hoặc “vợ cô ấy”.

Câu 4Không cần tài khoản
Phiên bản nào thường làm lời giới thiệu trang trọng hơn?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je vous présente mon épouse, Léa.. Lựa chọn thứ hai nêu cùng quan hệ hôn nhân như lựa chọn thứ ba, với sắc thái trang trọng hơn.