Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống tiếng Pháp A1: ăn trưa lúc mười hai giờ hay mười hai rưỡi?

Hai đồng nghiệp tìm giờ ăn trưa phù hợp. Điền midi, et demie, moins le quart và các cách nói giờ khác vào truyện ngắn tiếng Pháp này.

Tóm tắt

Câu chuyện này giúp bạn luyện các cách nói giờ hằng ngày: midi, midi et demi, une heure, et quart, moins le quart, pile. Gợi ý cho giờ trên đồng hồ; hãy viết bằng chữ.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai đồng nghiệp người Pháp gặp nhau ăn trưa tại quán cà phê; một người vừa đến với túi đeo vai, các đĩa ăn đã sẵn sàng.
Bữa trưa chung tạo ngữ cảnh cho midi et demi. Minh họa: Atelier
Học trước
Đồng hồTiếng Pháp hằng ngày
6:00six heures
6:15six heures et quart
6:30six heures et demie
6:45sept heures moins le quart
12:00 / 0:00midi / minuit

On déjeune à quelle heure ?

Sarah et Malik travaillent dans le même bureau, mais ils n'ont pas les mêmes horaires. « On déjeune ensemble demain ? » demande Sarah. « Je suis libre à (12:00). »

« Ah non, à midi, j'ai une réunion. Elle finit à (12:30). » — « Alors à (12:45) ? »

« Hmm, à (13:15), j'ai un appel avec un client. Il dure trente minutes. » Sarah regarde son agenda.

« Et après ton appel, à (13:45) ? C'est un peu tard… » Malik rit : « Ou on prend un café à (10:00) et on déjeune vendredi ! » — « D'accord, vendredi à midi (đúng giờ) ! »

Đọc bản dịch tiếng Việt

Sarah và Malik làm cùng văn phòng nhưng lịch trình khác nhau. "Mai mình ăn trưa cùng nhé?" Sarah hỏi. "Mình rảnh lúc mười hai giờ."

"Ôi không, mười hai giờ mình có cuộc họp. Mười hai rưỡi mới xong." "Vậy một giờ kém mười lăm nhé?"

"Ừm, một giờ mười lăm mình có cuộc gọi với khách hàng. Cuộc gọi dài ba mươi phút." Sarah nhìn lịch.

"Sau cuộc gọi thì sao, lúc hai giờ kém mười lăm? Hơi muộn nhỉ…" Malik cười: "Hoặc mình uống cà phê lúc mười giờ rồi thứ Sáu ăn trưa!" "Được, thứ Sáu đúng mười hai giờ nhé!"

Chi tiết nhỏ

  • Midi et demi là cách viết thông thường; midi et demie cũng được chấp nhận.
  • Moins le quart tính lùi từ giờ tiếp theo: 12:45 là une heure moins le quart.
  • Pile nghĩa là đúng: à midi pile. Vers midi nghĩa là khoảng mười hai giờ.
  • Bữa trưa ở Pháp thường vào khoảng từ midi đến deux heures; nhiều cửa hàng đóng cửa lúc này.
Câu 1Không cần tài khoản
12:45 trong tiếng Pháp hằng ngày:

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une heure moins le quart. Tính lùi từ một giờ.

Câu 2Không cần tài khoản
"Vào khoảng một giờ"

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

vers une heure. Vers nghĩa là khoảng; pile nghĩa là đúng.