Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống tiếng Pháp A1: Chủ nhật ở trạm cứu hộ động vật

Truyện ngắn tiếng Pháp về làm tình nguyện tại trạm cứu hộ động vật. Điền động từ ở thì hiện tại: nourrir, nettoyer, promener, jouer, adopter. Kiểm tra và đọc bản dịch.

Tóm tắt

Câu chuyện này giúp bạn luyện thì hiện tại của các động từ hằng ngày, gồm động từ -er (promener, jouer, donner), động từ -ir (nourrir, choisir) và nettoyer (je nettoie). Dựa vào động từ nguyên mẫu gợi ý và chủ ngữ.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Các tình nguyện viên dắt chó đi dạo và chơi với mèo con tại trạm cứu hộ động vật.
Dành một ngày Chủ nhật au refuge pour animaux. Minh họa: Atelier
Xem trước: động từ -ir như finir
Đại từfinir
jefinis
tufinis
il / ellefinit
nousfinissons
vousfinissez
ils / ellesfinissent

Un dimanche au refuge

Le dimanche matin, Paul (aller) au refuge pour animaux. Il (être) bénévole depuis un an. D'abord, il (nettoyer) les cages des chats.

Ensuite, Paul et Sophie (nourrir) les chiens. Les chiens (attendre) devant la porte et (aboyer) de joie.

À dix heures, Paul (promener) Rocky, un vieux chien très calme. Sophie (jouer) avec deux chatons dans la salle.

À midi, une famille (arriver). Les enfants (choisir) un chat noir. Ils l'(adopter) ! Paul est triste, mais surtout très content.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Sáng Chủ nhật, Paul đến trạm cứu hộ động vật. Anh làm tình nguyện viên đã một năm. Đầu tiên, anh dọn chuồng mèo.

Sau đó, Paul và Sophie cho chó ăn. Những con chó đợi bên cửa và sủa vui mừng.

Lúc mười giờ, Paul dắt Rocky, một chú chó già rất hiền, đi dạo. Sophie chơi với hai chú mèo con trong phòng.

Buổi trưa, một gia đình đến. Bọn trẻ chọn một chú mèo đen. Họ nhận nuôi nó! Paul buồn, nhưng trên hết là rất vui.

Lưu ý về chính tả

  • Nettoyer và aboyer đổi y thành i trước đuôi câm: il nettoie, ils aboient.
  • Promener thêm dấu huyền: il promène.
  • Choisir và nourrir thêm -iss- ở số nhiều: ils choisissent, ils nourrissent.

Hoạt động tình nguyện rất phổ biến ở Pháp: khoảng một phần tư người trưởng thành dành thời gian cho một hội đoàn. Các trạm cứu hộ động vật thường cần người dắt chó đi dạo, dọn dẹp và giúp chó mèo làm quen với người; một số nơi nhận tình nguyện viên từ mười sáu tuổi nếu có sự đồng ý của bố mẹ.

Être bénévole nghĩa là làm tình nguyện; un refuge (hoặc la SPA, tổ chức tương đương RSPCA ở Pháp) là trạm cứu hộ động vật. Adopter un animal là cách nói thông thường, tương tự tiếng Anh.

Câu 1Không cần tài khoản
"Họ chọn"

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

ils choisissent. Động từ -ir như choisir thêm -iss-.

Câu 2Không cần tài khoản
"Anh ấy dọn dẹp"

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

il nettoie. Y thành i trước e câm.