Điền vào chỗ trống
Nhận giúp mua sắm nhưng từ chối thăm hỏi bằng tiếng Pháp: tin nhắn điền chỗ trống
Hoàn thành các tin nhắn tiếng Pháp để nhận sự giúp đỡ làm một việc, từ chối một chuyến thăm và sắp xếp việc để đồ trước cửa. Có danh sách từ gợi ý, hình ảnh và bản dịch.
- A2
- 8 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Cảm ơn người đó, rồi nêu sự giúp đỡ bạn muốn nhận: Pour les courses, oui, volontiers. Để từ chối một chuyến thăm, thêm Je préfère ne pas recevoir de visite aujourd’hui. Bạn có thể nhận lời giúp làm một việc và sắp xếp để đồ trước cửa nhà.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Bạn nhận hoặc từ chối sự giúp đỡ một cách lịch sự bằng tiếng Pháp như thế nào?
| Lựa chọn của bạn | Lời đáp của bạn |
|---|---|
| Nhận cả hai | Oui, merci ! Tu peux faire les courses et passer me voir. |
| Chỉ nhận lời mua đồ | Pour les courses, oui, volontiers. Mais je préfère me reposer seule. |
| Từ chối cả hai | Merci, mais je n’ai besoin de rien pour le moment. |
Inès đang trả lời người bạn Malik, vì vậy cả hai dùng tu. Cô muốn đồ mua sắm được để trước cửa nhà. Tin nhắn cuối riêng biệt đưa ra một cách trả lời khác: hiện tại cô từ chối mọi sự giúp đỡ.
Bốn thứ trong cách sắp xếp này
Tìm:
Chọn trong tám từ này
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| volontiers | sẵn lòng |
| préfère | thích hơn |
| devant | phía trước |
| vers | khoảng, dùng cho thời gian ước chừng |
| après | sau |
| rien | bất cứ thứ gì, trong câu phủ định |
| moment | lúc |
| dirai | sẽ nói |
Merci pour ton aide !
Malik : Salut Inès ! Je peux te faire quelques courses et passer te voir après. Tu as besoin de quelque chose ?
Inès : Merci, c’est gentil. Pour les courses, oui, (sẵn lòng). En revanche, je (thích hơn) ne pas recevoir de visite aujourd’hui. Est-ce que tu pourrais déposer le sac (phía trước) ma porte (khoảng) midi ?
Malik : Bien sûr. Je t’enverrai un message (sau) mon passage. Inès : Parfait, je t’envoie ma liste. Merci beaucoup !
Autre réponse possible — Inès : Merci de me le proposer, mais je n’ai besoin de (bất cứ thứ gì, đi với ne) pour le (lúc). Je te (sẽ nói) si cela change. À bientôt !
Đọc bản dịch tiếng Việt
Malik: Chào Inès! Mình có thể mua giúp bạn ít đồ rồi ghé thăm bạn. Bạn có cần gì không?
Inès: Cảm ơn, bạn tốt quá. Việc mua đồ thì có, mình rất sẵn lòng. Nhưng hôm nay mình muốn không có khách đến thăm. Bạn có thể để túi trước cửa nhà mình vào khoảng trưa không?
Malik: Tất nhiên. Sau khi ghé qua, mình sẽ nhắn cho bạn. Inès: Tuyệt, mình sẽ gửi danh sách. Cảm ơn bạn nhiều!
Một cách trả lời khác — Inès: Cảm ơn bạn đã đề nghị, nhưng lúc này mình không cần gì. Nếu có thay đổi mình sẽ nói bạn biết. Hẹn gặp lại!