Comprendre les adjectifs en -able et -ible
1 · Tìm hành động có thể thực hiện
Accepter → acceptable nối hành động với điều có thể được chấp nhận. Tính từ thường mô tả đối tượng chịu tác động.
Cette solution est acceptable pour toute l’équipe.Giải pháp này chấp nhận được với cả nhóm.
2 · Sự phù hợp có thể quan trọng hơn khả năng thực hiện về mặt vật lý
Faisable nghĩa là khả thi, làm được. Đề xuất có thể khả thi về lý thuyết nhưng quá đắt để thực hiện trong hoàn cảnh đã nêu.
Avec ce budget, le projet est faisable.Với ngân sách này, dự án khả thi.
3 · Nhận biết họ -ible qua cả từ
Học lire → lisible, comprendre → compréhensible và voir → visible. Gốc động từ có thể đổi; chỉ gắn đuôi vào động từ nguyên mẫu sẽ không cho cách viết đúng.
Son explication est claire et compréhensible.Lời giải thích của cô ấy rõ ràng và dễ hiểu.
4 · Đuôi từ không giúp bạn tự chọn cách viết
Accessible, disponible, prévisible là những dạng đầy đủ hữu ích. Nghĩa kiểu ‘có thể được…’ giúp nhận biết, nhưng không cho biết từ mới dùng -able hay -ible.
Le résultat était prévisible.Kết quả có thể dự đoán được.
5 · Một dạng cho giống đực và giống cái
Các tính từ này đã kết thúc bằng -e. Giữ nguyên dạng số ít ở cả hai giống; thêm -s ở số nhiều.
Un texte lisible, une note lisible, des notes lisibles.Một văn bản dễ đọc, một ghi chú dễ đọc, những ghi chú dễ đọc.
6 · Chú ý tiền tố phủ định
So sánh possible / impossible, visible / invisible, lisible / illisible. Học cách viết mỗi cặp cùng với nghĩa.
Cette signature est illisible.Chữ ký này không đọc được.
7 · Kiểm tra nghĩa đã xác lập và từ giống tiếng Anh
Agréable nghĩa là dễ chịu; sensible nghĩa là nhạy cảm. Đuôi giống nhau không giúp suy ra bản dịch tiếng Anh đáng tin cậy cho hai từ này. Đọc ngữ cảnh trước khi chọn nghĩa.
Elle est sensible aux critiques.Cô ấy nhạy cảm với lời phê bình.
