Bạn đang mô tả phẩm chất nào?
1 · Hỗ trợ hay yêu cầu?
Một thứ hữu ích vẫn có thể không bắt buộc. Hãy nêu công việc khi nói thứ gì đó là cần thiết.
| utile | hữu ích cho một mục đích |
| nécessaire | cần thiết trong những điều kiện này |
Le glossaire est utile pour comprendre ce texte.Bảng thuật ngữ hữu ích để hiểu văn bản này.
Une réponse est nécessaire pour continuer.Cần có câu trả lời để tiếp tục.
2 · Thông tin chính xác hay nhiều thông tin?
Một câu trả lời chính xác có thể ngắn. Một bài kể dài vẫn có thể thiếu đúng chi tiết bạn cần.
Sa réponse est précise : la séance commence à 9 h 15.Câu trả lời của cô ấy chính xác: buổi học bắt đầu lúc 9 giờ 15.
Son compte rendu est détaillé : elle décrit chaque étape.Lời kể của cô ấy chi tiết: cô ấy mô tả từng bước.
3 · Cấu trúc đơn giản hay trải nghiệm dễ dàng?
Một việc có ít bước vẫn có thể khó với người thực hiện.
La règle est simple, mais cet exercice est difficile pour moi.Quy tắc đơn giản, nhưng bài tập này khó với tôi.
Avec cet exemple, la question devient plus facile.Nhờ ví dụ này, câu hỏi trở nên dễ hơn.
4 · Đạt được kết quả
Nêu mục đích sau từ chỉ tính hiệu quả. Bạn có thể so sánh hai phương pháp cho cùng mục đích đó.
Cette méthode est efficace pour repérer les répétitions.Phương pháp này hiệu quả để phát hiện chỗ lặp.
La deuxième méthode est plus efficace pour cette tâche.Phương pháp thứ hai hiệu quả hơn cho việc này.
5 · Phù hợp với tình huống
Approprié và adéquat có nghĩa giao nhau khi một thứ đáp ứng nhu cầu. Cụm từ xung quanh xác định nhu cầu ấy.
Ce ton est approprié pour une demande formelle.Giọng điệu này phù hợp với lời đề nghị trang trọng.
Nous cherchons une solution adéquate à ce problème.Chúng tôi đang tìm giải pháp phù hợp cho vấn đề này.
