Bảng tóm tắt

Utile, précis, efficace: so sánh các tính từ đánh giá tiếng Pháp

Chọn tính từ tiếng Pháp theo điều được đánh giá: tính hữu ích, sự cần thiết, độ chính xác, mức chi tiết, sự đơn giản và kết quả. Học qua ví dụ và thử chọn từ.

Tóm tắt

Utile cho biết một thứ giúp ích; nécessaire cho biết nó cần thiết. Précis chỉ thông tin chính xác, détaillé chỉ nhiều chi tiết, còn efficace cho biết kết quả mong muốn đã đạt được. Chọn tính từ nêu đúng lý do của bạn.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người học trưởng thành tra cứu hai cuốn sách mở không có chữ tại bàn thư viện yên tĩnh ở Pháp; cuốn sách tham khảo lớn nằm cạnh cuốn sách nhỏ hơn, các trang hoàn toàn trống.
Một cuốn sách tham khảo có thể utile để hiểu văn bản. Minh họa: Atelier

Bạn đang mô tả phẩm chất nào?

1 · Hỗ trợ hay yêu cầu?

Một thứ hữu ích vẫn có thể không bắt buộc. Hãy nêu công việc khi nói thứ gì đó là cần thiết.

utilehữu ích cho một mục đích
nécessairecần thiết trong những điều kiện này

Le glossaire est utile pour comprendre ce texte.Bảng thuật ngữ hữu ích để hiểu văn bản này.

Une réponse est nécessaire pour continuer.Cần có câu trả lời để tiếp tục.

2 · Thông tin chính xác hay nhiều thông tin?

Một câu trả lời chính xác có thể ngắn. Một bài kể dài vẫn có thể thiếu đúng chi tiết bạn cần.

Sa réponse est précise : la séance commence à 9 h 15.Câu trả lời của cô ấy chính xác: buổi học bắt đầu lúc 9 giờ 15.

Son compte rendu est détaillé : elle décrit chaque étape.Lời kể của cô ấy chi tiết: cô ấy mô tả từng bước.

3 · Cấu trúc đơn giản hay trải nghiệm dễ dàng?

Một việc có ít bước vẫn có thể khó với người thực hiện.

La règle est simple, mais cet exercice est difficile pour moi.Quy tắc đơn giản, nhưng bài tập này khó với tôi.

Avec cet exemple, la question devient plus facile.Nhờ ví dụ này, câu hỏi trở nên dễ hơn.

4 · Đạt được kết quả

Nêu mục đích sau từ chỉ tính hiệu quả. Bạn có thể so sánh hai phương pháp cho cùng mục đích đó.

Cette méthode est efficace pour repérer les répétitions.Phương pháp này hiệu quả để phát hiện chỗ lặp.

La deuxième méthode est plus efficace pour cette tâche.Phương pháp thứ hai hiệu quả hơn cho việc này.

5 · Phù hợp với tình huống

Approprié và adéquat có nghĩa giao nhau khi một thứ đáp ứng nhu cầu. Cụm từ xung quanh xác định nhu cầu ấy.

Ce ton est approprié pour une demande formelle.Giọng điệu này phù hợp với lời đề nghị trang trọng.

Nous cherchons une solution adéquate à ce problème.Chúng tôi đang tìm giải pháp phù hợp cho vấn đề này.

Ghi nhớ sự hòa hợp cùng tính từ
Giống đực số ítGiống cái số ítGiống cái số nhiều
précispréciseprécises
détaillédétailléedétaillées
appropriéappropriéeappropriées
efficaceefficaceefficaces
Câu 1Không cần tài khoản
Bạn hỏi giờ chính xác. Câu trả lời là “9 h 15”. Tính từ nào diễn tả độ chính xác đó?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

précise. Précise chỉ sự chính xác. Câu trả lời về giờ có thể chính xác chỉ với vài từ.

Câu 2Không cần tài khoản
Bảng thuật ngữ giúp ích, nhưng bạn có thể làm xong câu hỏi mà không cần nó. Hoàn thành ý tương phản.Le glossaire est ___, mais facultatif.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

utile. Utile chỉ sự giúp ích, còn phần sau của câu cho biết nó không bắt buộc.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn dạng hòa hợp đúng.Ces réponses sont ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

précises. Réponses là giống cái số nhiều: des réponses précises.